dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

áp

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "áp"

ấm áp
Am Váp
đàn áp
đẳng áp
đẳng biến áp
áo giáp
đáp
đáp án
áp đảo
áp đặt
áp bách
áp bức
áp chảo
áp chế
áp chót
áp dụng
đáp đề
áp giải
áp điện
áp điệu
áp kế
áp kí
đáp lễ
áp lực
áp Nha
áp-phích
áp phục
đáp số
áp suất
áp tải
áp thấp
áp tới
đáp từ
đáp ứng
áp út
áp-xe
đấu pháp
bái đáp
bá láp
ba láp
bản nháp
báo đáp
bão táp
bất hợp pháp
Bảy Háp
biến áp
biện chứng pháp
biện pháp
binh pháp
bó giáp
bố ráp
bướu giáp
bút pháp
cận giáp
cao áp
cáp
cáp treo
chấn áp
chấp pháp
chiết áp
chính pháp thị tào
công pháp
cột tháp
cứng cáp
cú pháp
danh pháp
dây cáp
đền đáp
gà gáp
gấp gáp
giải đáp
giải giáp
giải pháp
giảm áp
giảm huyết áp
giáo học pháp
giáp
giáp bảng
giáp binh
giáp chiến
giáp công
giáp giới
gia pháp
giáp hạt
giáp lá cà
giáp lai
giáp mặt
giáp năm
giáp ranh
giáp sĩ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...