ébouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vét bùn, nạo vét: Hành động làm sạch, loại bỏ bùn đất, cặn bẩn tích tụ từ một nơi nào đó, thường là từ đường phố, cống rãnh hoặc kênh mương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité doit ébouer les caniveaux après la grosse pluie. (Thành phố phải vét bùn các rãnh nước sau trận mưa lớn.)
    • Il faut ébouer cette partie de la route, elle est très boueuse. (Cần phải nạo vét phần đường này, rất lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, đô thị hoặc bảo trì công cộng để chỉ công việc vệ sinh bảo dưỡng cơ sở hạ tầng.
Biến thể từ gần giống
  • Ébouage (danh từ): Hành động vét bùn; công việc vét bùn.
    • L'ébouage des rues est une tâche régulière. (Việc vét bùn đường phốmột nhiệm vụ thường xuyên.)
  • Éboueur (danh từ): Người quét đường, công nhân vệ sinh (người thực hiện công việc làm sạch, bao gồm cả việc vét bùn).
    • Les éboueurs passent tôt le matin. (Những người công nhân vệ sinh đi qua vào sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Curer: Nạo vét, làm sạch (thường dùng cho cống, giếng).
  • Nettoyer: Làm sạch (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Ébouermột từ khá chuyên biệt ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta thường dùng các cụm diễn đạt đơn giản hơn như (dọn bùn) hoặc (nạo vét cống).
ngoại động từ
  1. vét bùn (đường)
    • Ebouer la rue
      vét bùn đường phố