ébouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vạt đầu, cắt đầu: Hành động cắt bỏ hoặc làm ngắn phần đầu, phần đầu mút của một vật thể, thườngmột vật dài mảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le menuisier doit ébouter les planches avant de les assembler. (Người thợ mộc phải vạt đầu các tấm ván trước khi ghép chúng lại.)
    • Pour faire une flèche, il faut d'abord ébouter le roseau. (Để làm một mũi tên, trước tiên phải cắt đầu cây sậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ébouter un cigare": Cắt đầu điếu .
    • Il sortit son coupe-cigare pour ébouter son habano. (Ông ấy lấy đồ cắt ra để cắt đầu điếu habano của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Éboutage (danh từ giống đực): Hành động vạt đầu, cắt đầu.
    • L'éboutage des pieux est nécessaire pour leur enfoncement. (Việc vạt đầu các cọccần thiết để đóng chúng xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rogner: Xén, cắt bớt (các cạnh, góc).
  • Épointer: Làm cho hết nhọn, cắt bớt đầu nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. vạt đầu, cắt đầu
    • Ebouter un bâton
      vạt đầu cái gậy