opter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chọn, lựa chọn: "opter" diễn tả hành động đưa ra một sự lựa chọn giữa các khả năng hoặc phương án khác nhau, thường sau khi đã cân nhắc. Từ này thường được theo sau bởi giới từ "pour" (chọn cái gì).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a opté pour la voiture électrique. (Anh ấy đã chọn chiếc xe điện.)
    • Nous devons opter pour la solution la plus simple. (Chúng tôi phải chọn giải pháp đơn giản nhất.)
    • Elle a finalement opté pour la robe bleue. (Cuối cùng ấy đã chọn chiếc váy màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opter pour": lựa chọn (một thứ đó).

    • Le pays a opté pour un système de santé public. (Đất nước đã lựa chọn một hệ thống y tế công.)
  • "opter entre": lựa chọn giữa (hai hoặc nhiều thứ).

    • Les électeurs doivent opter entre plusieurs candidats. (Cử tri phải lựa chọn giữa nhiều ứng cử viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Option (danh từ giống cái): sự lựa chọn, phương án.

    • J'ai plusieurs options pour mes vacances. (Tôi nhiều phương án cho kỳ nghỉ của mình.)
  • Optique (danh từ giống cái): quan điểm, góc nhìn; (thuộc về) quang học.

    • Il faut considérer le problème sous une autre optique. (Cần xem xét vấn đề dưới một góc nhìn khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Choisir: chọn lựa (từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
  • Décider: quyết định.
  • Préférer: thích hơn, ưa chuộng hơn.
Từ trái nghĩa
  • Refuser: từ chối.
  • Renoncer: từ bỏ.
nội động từ
  1. chọn, lựa chọn
    • Opter pour la nationalité vietnamienne
      chọn quốc tịch Việt Nam