rebouter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nắn xương (chỗ gãy): Hành động nắn chỉnh, chữa trị một chỗ xương gãy theo phương pháp cổ truyền, không qua phẫu thuật.
    • Đặt lại, để lại (nghĩa ): Hành động đặt một vật đó trở lại vị trí hoặc để lại một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le rebouteux a réussi à rebouter le bras du blessé. (Người nắn xương đã thành công nắn cánh tay của người bị thương.)
    • Il a rebouté le livre sur l'étagère après l'avoir lu. (Anh ấy đã đặt lại cuốn sách lên giá sau khi đọc xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rebouter un membre": nắn chỉnh một chi (tay, chân) bị trật hoặc gãy.
    • Avant l'existence des hôpitaux modernes, on faisait souvent appel à quelqu'un pour rebouter un membre. (Trước khi các bệnh viện hiện đại, người ta thường nhờ ai đó nắn chỉnh một chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebouteux / Rebouteuse (danh từ): người nắn xương, thầy lang nắn xương (thườngnam/ nữ).
    • Dans ce village, tout le monde connaît le vieux rebouteux. (Ở ngôi làng này, mọi người đều biết ông lão thầy nắn xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Remettre en place: đặt lại đúng chỗ, nắn chỉnh (về y học).
  • Réparer: sửa chữa (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. (thân mật) nắn xương (chỗ gãy xương, theo lối cổ truyền)
  2. (từ , nghĩa ) đặt lại, để lại

Từ chứa "rebouter"

Từ có nhắc đến "rebouter"