rebouter

ngoại động từ
  1. (thân mật) nắn xương (chỗ gãy xương, theo lối cổ truyền)
  2. (từ , nghĩa ) đặt lại, để lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rebouter"

Từ có nhắc đến "rebouter"