éclusier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người coi cống, người trông nom âu tàu: Chỉ người có nhiệm vụ quản lý, vận hành và bảo trì một cái âu tàu (écluse). Công việc của họ bao gồm mở, đóng cửa âu và điều chỉnh mực nước để tàu thuyền có thể qua lại giữa các đoạn kênh có độ cao khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éclusier nous a aidés à traverser l'écluse. (Người coi cống đã giúp chúng tôi đi qua âu tàu.)
- Le métier d'éclusier est essentiel pour la navigation fluviale. (Nghề người coi cống là thiết yếu cho giao thông đường thủy nội địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Logement de l'éclusier": Nhà ở của người coi cống, thường là một ngôi nhà nhỏ nằm ngay cạnh âu tàu.
- La maisonnette blanche est l'ancien logement de l'éclusier. (Căn nhà nhỏ màu trắng kia là chỗ ở cũ của người coi cống.)
Biến thể và từ liên quan
- Écluse (danh từ giống cái): Âu tàu, cống.
- Le bateau attend devant l'écluse. (Con tàu đang chờ trước cửa âu.)
- Éclusière (danh từ giống cái): Người coi cống (nữ).
- Elle est éclusière sur le canal depuis vingt ans. (Bà ấy đã làm người coi cống trên con kênh này được hai mươi năm.)
- Porte éclusière (cụm danh từ giống cái): Cửa âu, cửa cống.
- Les portes éclusières se sont fermées lentement. (Những cánh cửa âu tàu đã từ từ đóng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Gardien d'écluse: Người gác âu tàu (nghĩa hoàn toàn tương đương).
tính từ
- xem écluse
- Porte éclusièrecửa cống
danh từ giống đực
- người coi cống