écorcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lột da (động vật): Hành động lột bỏ lớp da của một con vật, thường là để lấy thịt hoặc da.
- Làm trầy xước, làm sầy da: Gây ra vết thương nhỏ trên da, làm bong tróc lớp da bề mặt.
- Bán với giá cắt cổ, chặt chém: Bán hàng hóa hoặc dịch vụ với mức giá quá cao một cách vô lý, bóc lột người mua.
- Làm chói tai, khó chịu (về âm thanh): Chỉ âm thanh chói tai, the thé hoặc khó nghe đến mức gây khó chịu cho người nghe.
- Phát âm sai, đọc sai (một ngôn ngữ): Nói hoặc đọc một ngôn ngữ một cách sai lệch, không chính xác, làm biến dạng ngôn ngữ đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người hàng thịt phải lột da con cừu trước khi xẻ thịt nó.)
- (Cẩn thận đừng để làm trầy đầu gối khi ngã xe đạp.)
- (Nhà hàng du lịch này bán cắt cổ khách hàng với giá cắt cổ.)
- (Tay vĩ cầm mới tập này làm chói tai với những nốt nhạc sai.)
- (Anh ta phát âm sai một cách có hệ thống các tên nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Crier / hurler comme si on vous écorchait: (Thành ngữ, thân mật) La hét, kêu gào ầm ĩ (như thể đang bị lột da).
- Arrête de crier comme si on t'écorchait, ce n'est qu'une petite coupure ! (Đừng có la hét như bị lột da nữa, chỉ là một vết cắt nhỏ thôi!)
- Écorcher vif: Lột da sống (nghĩa đen); hành hạ, làm đau đớn tột cùng (nghĩa bóng).
- Cette critique l'a écorché vif. (Lời chỉ trích đó đã làm anh ta đau như bị lột da sống.)
Biến thể và từ liên quan
- Une écorchure (danh từ giống cái): Vết trầy xước, vết sầy da.
- Nettoyer une écorchure pour éviter l'infection. (Rửa sạch một vết trầy để tránh nhiễm trùng.)
- Écorché, e (tính từ/quá khứ phân từ): Bị lột da; (nghĩa bóng) bị tổn thương sâu sắc.
- Un sentiment écorché. (Một cảm xúc bị tổn thương.)
- Un écorché (danh từ giống đực): Mô hình giải phẫu người không có da để lộ cơ bắp.
- Un écorché en cire au musée de médecine. (Một mô hình người lột da bằng sáp ở bảo tàng y học.)
Từ đồng nghĩa
- (Lột da): Dépouiller, peler.
- (Làm trầy): Érafler, égratigner.
- (Bán cắt cổ): Escroquer, voler (trong ngữ cảnh giá cả).
- (Làm chói tai): Assourdir, blesser l'oreille.
- (Phát âm sai): Estropier, massacrer (một ngôn ngữ).
Thành ngữ liên quan
- Écorcher un renard: (Thông tục, ít dùng) Nôn mửa.
- Après avoir trop bu, il est allé écorcher un renard dans le jardin. (Sau khi uống quá nhiều, anh ta ra vườn nôn mửa.)
ngoại động từ
- lột da
- écorcher un lapinlột da con thỏ
- làm trợt da, làm sầy da
- bán cứa cổ
- écorcher un clientbán cứa cổ khách hàng
- làm chối tai
- Voix qui écorche les oreillesgiọng nói làm chối tai
- đọc sai, phát âm sai
- écorcher le françaisphát âm sai tiếng Pháp
- crier comme si l'on vous écorchait(thân mật) kêu la ầm ĩ
- écorcher le renardxem renard