écume

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bọt, bọt mép: Chất lỏng tạo thành từ nhiều bong bóng nhỏ trên bề mặt, thường thấy trên sóng biển, bia, hoặc quanh miệng.
    • Mồ hôi bọt (của ngựa, v.v.): Chất bọt trắng xuất hiện trên da của một số động vật do đổ mồ hôi hoặc gắng sức.
    • (Kỹ thuật) Xỉ, bọt xỉ: Phần chất thải nổi lên trên trong quá trình luyện kim hoặc nấu chảy kim loại.
    • (Nghĩa bóng) Cặn bã: Phần tồi tệ nhất, đáng khinh bỉ nhất của một nhóm người hoặc xã hội.
    • Đá bọt, magezit: Một loại đá nhẹ, xốp, thường màu trắng hoặc nâu nhạt, dùng để làm tẩu thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • (Bọt sóng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
  • (Con ngựa phủ đầy mồ hôi bọt sau cuộc đua.)
  • (Các công nhân luyện kim loại bỏ xỉ khỏi kim loại nóng chảy.)
  • (Chính trị gia đó lên án cặn bã của xã hội.)
  • (Anh ấy sưu tập những chiếc tẩu làm bằng đá bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écume de jour": (văn chương) những thứ phù du, thoáng qua của cuộc sống hằng ngày.
    • Il ne s'intéresse qu'à l'écume des jours. (Anh ta chỉ quan tâm đến những thứ phù du của cuộc sống.)
  • "écumer de rage": sôi sục tức giận (nghĩa bóng, thường dùng cho người).
    • En apprenant la nouvelle, il écumait de rage. (Khi biết tin, anh ta tức giận sôi sục.)
Biến thể từ liên quan
  • Écumer (động từ):
    • Tạo bọt, sủi bọt: La bière écume dans le verre. (Bia sủi bọt trong ly.)
    • Cướp biển đi cướp bóc: Les pirates écumaient la mer. (Những tên cướp biển đi cướp bóc trên biển.)
    • Lùng sục, lục soát (một cách kỹ lưỡng): Écumer les brocantes à la recherche d'un trésor. (Lùng sục các cửa hàng đồ để tìm một báu vật.)
  • Écumeux/Ecumeuse (tính từ): bọt, đầy bọt.
    • Une solution écumeuse. (Một dung dịch sủi bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mousse (n.f): bọt (nghĩa chung, thường dùng cho bọt phòng, bọt kem).
  • Bave (n.f): nước bọt, dãi (của động vật).
  • Scorie (n.f): xỉ, chất thải (trong luyện kim).
  • Racaille (n.f): cặn bã, đồ bỏ đi (của xã hội, mang tính xúc phạm mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "L'écume des choses": bề nổi, phần nông cạn dễ thấy nhất của sự việc.
    • Son analyse ne fait qu'effleurer l'écume des choses. (Phân tích của anh ta chỉ mới chạm đến bề nổi của vấn đề.)
danh từ giống cái
  1. bọt
  2. bọt mép
  3. mồ hôi bọt (của ngựa..)
  4. (kỹ thuật) xỉ bọt
  5. (nghĩa bóng) cặn bã
    • écume de la société
      cặn bã xã hội
  6. đá bọt, magezit (cũng viết) écume de mer
    • Une pipe en écume
      cái tẩu bằng đá bọt