écume
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bọt, bọt mép: Chất lỏng tạo thành từ nhiều bong bóng nhỏ trên bề mặt, thường thấy trên sóng biển, bia, hoặc quanh miệng.
- Mồ hôi bọt (của ngựa, v.v.): Chất bọt trắng xuất hiện trên da của một số động vật do đổ mồ hôi hoặc gắng sức.
- (Kỹ thuật) Xỉ, bọt xỉ: Phần chất thải nổi lên trên trong quá trình luyện kim hoặc nấu chảy kim loại.
- (Nghĩa bóng) Cặn bã: Phần tồi tệ nhất, đáng khinh bỉ nhất của một nhóm người hoặc xã hội.
- Đá bọt, magezit: Một loại đá nhẹ, xốp, thường có màu trắng hoặc nâu nhạt, dùng để làm tẩu thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Bọt sóng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
- (Con ngựa phủ đầy mồ hôi bọt sau cuộc đua.)
- (Các công nhân luyện kim loại bỏ xỉ khỏi kim loại nóng chảy.)
- (Chính trị gia đó lên án cặn bã của xã hội.)
- (Anh ấy sưu tập những chiếc tẩu làm bằng đá bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "écume de jour": (văn chương) những thứ phù du, thoáng qua của cuộc sống hằng ngày.
- Il ne s'intéresse qu'à l'écume des jours. (Anh ta chỉ quan tâm đến những thứ phù du của cuộc sống.)
- "écumer de rage": sôi sục vì tức giận (nghĩa bóng, thường dùng cho người).
- En apprenant la nouvelle, il écumait de rage. (Khi biết tin, anh ta tức giận sôi sục.)
Biến thể và từ liên quan
- Écumer (động từ):
- Tạo bọt, sủi bọt: La bière écume dans le verre. (Bia sủi bọt trong ly.)
- Cướp biển đi cướp bóc: Les pirates écumaient la mer. (Những tên cướp biển đi cướp bóc trên biển.)
- Lùng sục, lục soát (một cách kỹ lưỡng): Écumer les brocantes à la recherche d'un trésor. (Lùng sục các cửa hàng đồ cũ để tìm một báu vật.)
- Écumeux/Ecumeuse (tính từ): có bọt, đầy bọt.
- Une solution écumeuse. (Một dung dịch sủi bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Mousse (n.f): bọt (nghĩa chung, thường dùng cho bọt xà phòng, bọt kem).
- Bave (n.f): nước bọt, dãi (của động vật).
- Scorie (n.f): xỉ, chất thải (trong luyện kim).
- Racaille (n.f): cặn bã, đồ bỏ đi (của xã hội, mang tính xúc phạm mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
- "L'écume des choses": bề nổi, phần nông cạn và dễ thấy nhất của sự việc.
- Son analyse ne fait qu'effleurer l'écume des choses. (Phân tích của anh ta chỉ mới chạm đến bề nổi của vấn đề.)
danh từ giống cái
- bọt
- bọt mép
- mồ hôi bọt (của ngựa..)
- (kỹ thuật) xỉ bọt
- (nghĩa bóng) cặn bã
- écume de la sociétécặn bã xã hội
- đá bọt, magezit (cũng viết) écume de mer
- Une pipe en écumecái tẩu bằng đá bọt