égorger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt cổ, cắt tiết: Hành động dùng dao hoặc vật sắc nhọn để cắt ngang cổ họng (thường là của động vật để làm thịt, hoặc của người với ý định giết hại).
- (Nghĩa bóng, từ cũ) Lừa đảo, bóc lột trắng trợn: Dùng để chỉ việc lấy tiền của ai một cách quá đáng, như thể "cắt cổ" họ về mặt tài chính.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (cắt cổ):
- Le boucher va égorger le poulet pour le repas. (Người bán thịt sẽ cắt tiết con gà cho bữa ăn.)
- Dans le film, le tueur a égorgé sa victime. (Trong phim, kẻ sát nhân đã cắt cổ nạn nhân của hắn.)
Nghĩa bóng (lừa đảo, bóc lột):
- Ce commerçant malhonnête égorge ses clients avec ses prix. (Người buôn bán không trung thực này đang "cắt cổ" khách hàng bằng giá cả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire égorger" (tự động từ): bị cắt cổ; (nghĩa bóng) bị lừa một cách thậm tệ.
- Il s'est fait égorger en achetant cette voiture d'occasion. (Anh ta đã bị "cắt cổ" khi mua chiếc xe cũ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Égorgeur (danh từ giống đực): kẻ cắt cổ, kẻ sát nhân; (nghĩa bóng) kẻ bóc lột.
- Égorgeuse (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "égorgeur".
- Égorgement (danh từ giống đực): hành động cắt cổ, sự cắt tiết.
Từ đồng nghĩa
- Tuer en coupant la gorge: giết bằng cách cắt cổ họng.
- Saigner (đối với động vật): cắt tiết.
- Escroquer, arnaquer (nghĩa bóng): lừa đảo, lừa gạt.
Thành ngữ liên quan
- Être à l'égorge (cách diễn đạt cũ): ở trong tình thế nguy hiểm đến tính mạng, như sắp bị cắt cổ.
- Crier à l'égorge (cách diễn đạt cũ): kêu la như thể sắp bị cắt cổ, kêu la thảm thiết.
ngoại động từ
- cắt cổ
- égorger un moutoncắt cổ một con cừu, cắt tiết một con cừu
- égorger quelqu'un avec un rasoircắt cổ ai bằng con dao cạo
- égorger ses clients(nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ) cắt cổ khách hàng