élégie

Học thuật
Thân thiện
élégie

Une poète écrit une élégie sur la perte d'un ami.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thơ ca) Khúc bi thương: Một bài thơ trữ tình, thường nhịp điệu chậm sâu lắng, bày tỏ nỗi buồn, sự thương tiếc hoặc suy tư về những mất mát, sự phù du của cuộc sống.
    • (Nghĩa rộng) Lời ta thán, lời than vãn: Một lời phàn nàn hoặc than thở buồn bã, dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les "Élégies" de Duino de Rilke sont célèbres. (Những "Khúc bi thương" ở Duino của Rilke rất nổi tiếng.)
    • Ce poète a écrit une élégie pour son ami disparu. (Nhà thơ này đã viết một khúc bi thương cho người bạn đã khuất của mình.)
    • Fatiguer les gens par ses élégies continuelles. (Làm người ta chán những lời ta thán liên tục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'élégie": Rơi vào giọng điệu bi thương, than vãn.
    • Dans ses derniers écrits, il tombe souvent dans l'élégie. (Trong những tác phẩm cuối cùng của mình, ông ấy thường rơi vào giọng điệu bi thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Élégiaque (adj): Mang tính chất bi thương, ảm đạm, gợi nên nỗi buồn.
    • Un ton élégiaque (Một giọng điệu bi thương)
  • Élégiste (n): Người sáng tác các khúc bi thương (từ này ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Complainte (n.f): Lời than van, khúc ai oán.
  • Lamentation (n.f): Sự than khóc, lời than vãn.
  • Mélopée (n.f): Điệu hát buồn, khúc ca ai oán (thường nhạc đệm).
Từ trái nghĩa
  • Ode (n.f): Khúc tụng ca, bài thơ ca ngợi.
  • Hymne (n.f): Thánh ca, bài ca tôn vinh.
  • Éloge (n.f): Lời ca ngợi, bài tán dương.
élégie

Une poète écrit une élégie sur la perte d'un ami.

danh từ giống cái
  1. (thơ ca) khúc bi thương
  2. (nghĩa rộng) lời ta thán
    • Fatiguer les gens par ses élégies continuelles
      làm người ta chán những lời ta thán liên tục