allège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Buồng dỡ hàng: Một không gian hoặc khoang trên tàu thủy, thường ở mạn tàu, dùng để xếp dỡ hàng hóa.
- Tường bậu (dưới cửa sổ): Trong kiến trúc, phần tường thấp nằm phía dưới một cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les dockers chargent la marchandise par l'allège. (Các công nhân bốc xếp hàng hóa qua buồng dỡ hàng.)
- L'allège de cette fenêtre est en pierre sculptée. (Tường bậu dưới cửa sổ này được làm bằng đá chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allège de fenêtre": Cụm từ chuyên ngành kiến trúc để chỉ chính xác phần tường bậu dưới cửa sổ.
- L'architecte a conçu une allège de fenêtre très large pour y poser des plantes. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tường bậu cửa sổ rất rộng để đặt cây cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Alléger (động từ): làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
- Il faut alléger la cargaison. (Cần phải làm nhẹ bớt hàng hóa trên tàu.)
- Allégement (danh từ giống đực): sự làm nhẹ đi, sự giảm nhẹ.
- un allégement fiscal (một sự giảm nhẹ thuế)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens maritime (buồng dỡ hàng):
- Sabord (danh từ giống đực): lỗ khoét ở mạn tàu (có thể dùng để bốc dỡ).
- Pour le sens architectural (tường bậu):
- Appui de fenêtre (danh từ giống đực): bệ cửa sổ, tường đỡ dưới cửa sổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "allège".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "allège".
danh từ giống cái
- buồng dỡ hàng
- (kiến trúc) tường bậu (dưới cửa sổ)