alogie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điều phi lý, điều vô lý: Chỉ một tuyên bố, lập luận hoặc tình huống trái với lẽ thường, không hợp logic.
- (Y học) Sự mất ý, sự mất khả năng diễn đạt bằng lời nói: Một triệu chứng trong tâm thần học và thần kinh học, chỉ sự suy giảm hoặc mất khả năng nói một cách mạch lạc và có ý nghĩa, mặc dù khả năng hiểu ngôn ngữ và cấu trúc câu vẫn có thể còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa thông thường):
- Son raisonnement est une pure alogie. (Lập luận của anh ta là một điều phi lý thuần túy.)
- Prétendre cela, c'est tomber dans l'alogie. (Khẳng định điều đó là rơi vào sự phi lý.)
Danh từ giống cái (Nghĩa y học):
- Le patient souffre d'alogie suite à son AVC. (Bệnh nhân bị mất ý sau cơn đột quỵ của mình.)
- L'alogie est un symptôme observé dans certaines psychoses. (Sự mất ý là một triệu chứng được quan sát thấy trong một số bệnh loạn thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'alogie": Rơi vào sự phi lý, mắc phải lỗi logic.
- Son argument finit par tomber dans l'alogie. (Lập luận của anh ta cuối cùng rơi vào sự phi lý.)
"Être d'une alogie frappante": Có tính phi lý rõ rệt, đập vào mắt.
- Sa décision est d'une alogie frappante. (Quyết định của cô ấy có tính phi lý rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
Alogique (adj): Phi logic, không hợp lý.
- Un discours alogique. (Một bài diễn văn phi logic.)
Dyslogie (n.f): (Y học) Sự khó khăn trong việc diễn đạt ý nghĩ bằng lời nói, thường ít nghiêm trọng hơn "alogie".
- La dyslogie peut être un symptôme précoce. (Chứng khó diễn đạt có thể là một triệu chứng sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Absurdité (n.f): Sự vô lý, sự phi lý (nghĩa thông thường).
- Incohérence (n.f): Sự thiếu mạch lạc, sự không nhất quán.
- Aphasie motrice (n.f): (Y học) Chứng mất ngôn ngữ vận động, một rối loạn ngôn ngữ có liên quan.
Từ trái nghĩa
- Logique (n.f): Lô-gíc, tính hợp lý.
- Cohérence (n.f): Tính mạch lạc, tính nhất quán.
danh từ giống cái
- điều phi lý
- (y học) sự mất ý