algie

Học thuật
Thân thiện
algie

La patiente décrit son algie au médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đau: Trong y học, "algie" dùng để chỉ cảm giác đau đớn, thườngtriệu chứng của một tình trạng bệnhhoặc chấn thương nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient se plaint d'une algie dorsale. (Bệnh nhân than phiền về một cơn đaulưng.)
    • Cette algie est persistante et nécessite un examen. (Cơn đau này dai dẳng cần được kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algie" thường được sử dụng trong các thuật ngữ y khoa chuyên môn để mô tả vị trí hoặc loại đau cụ thể, chẳng hạn như một phần của từ ghép.
Biến thể từ gần giống
  • -algie (hậu tố): Hậu tố này thường được thêm vào các từ để tạo thành thuật ngữ y học chỉ chứng đaumột bộ phận cụ thể.
    • Névralgie (chứng đau dây thần kinh)
    • Arthralgie (chứng đau khớp)
    • Céphalalgie (chứng đau đầu)
Từ đồng nghĩa
  • Douleur (danh từ giống cái): Cơn đau, sự đau đớn (từ thông dụng hơn trong cả ngôn ngữ thường ngày y học).
  • Souffrance (danh từ giống cái): Sự đau đớn, sự chịu đựng (thiên về cảm giác đau khổ nói chung).
Lưu ý
  • "Algie" chủ yếumột thuật ngữ y học ít khi được sử dụng độc lập trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, từ "douleur" được ưa dùng hơn.
algie

La patiente décrit son algie au médecin.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự đau