émérite

Học thuật
Thân thiện
émérite

Un artiste émérite reçoit un prix pour son œuvre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưu tú, xuất sắc: Dùng để chỉ một người đã những đóng góp nổi bật, đáng khen ngợi được công nhận trong lĩnh vực chuyên môn của họ, thườngsau khi đã nghỉ hưu. Từ này mang sắc thái trang trọng thể hiện sự kính trọng.
    • Danh dự (nghĩa ): Trước đây, từ này còn được dùng với nghĩa là "danh dự", gắn liền với một chức vụ hoặc tước hiệu được trao như một vinh dự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le professeur émérite a été invité à donner une conférence. (Vị giáo sư ưu tú đã được mời thuyết trình.)
    • Elle a été nommée artiste émérite pour l'ensemble de sa carrière. ( được phong tặng danh hiệu nghệ sĩ ưu tú cho toàn bộ sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professeur émérite": Giáo sư ưu tú. Đâymột danh hiệu hoặc chức vụ danh dự dành cho một giáo sư đã nghỉ hưu nhưng vẫn được trường đại học công nhận những đóng góp xuất sắc.
    • Mon ancien directeur de thèse est maintenant professeur émérite. (Người hướng dẫn luận án của tôi giờgiáo sư ưu tú.)
Biến thể từ gần giống
  • Éméritat (danh từ giống đực): Tình trạng hoặc chức vụ của một người được phong là "émérite". Thường dịch là "chức vụ giáo sư ưu tú" hoặc "danh hiệu ưu tú".
    • Il a obtenu son éméritat l'année dernière. (Ông ấy đã nhận được danh hiệu giáo sư ưu tú vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Honoraire: Danh dự (ví dụ: président honoraire - chủ tịch danh dự). Tuy nhiên, "honoraire" nhấn mạnh vào vị trí không lương sau khi nghỉ hưu, còn "émérite" nhấn mạnh vào sự xuất sắc đóng góp.
  • Exceptionnel: Xuất sắc, phi thường. Từ này chung chung hơn không mang tính chất danh hiệu chính thức như "émérite".
émérite

Un artiste émérite reçoit un prix pour son œuvre.

tính từ
  1. ưu tú
    • Artiste émérite
      nghệ sĩ ưu tú
  2. (từ , nghĩa ) danh dự

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "émérite"