émeutier

Học thuật
Thân thiện
émeutier

Un émeutier lance une pierre vers un bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hô hào nổi dậy, người tham gia bạo loạn: "émeutier" chỉ một cá nhân tích cực tham gia hoặc kích động một cuộc bạo động, gây rối trật tự công cộng.
  2. Tính từ:

    • (Từ hiếm, ít dùng) Thuộc về bạo loạn: tính chất liên quan đến một cuộc bạo động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La police a arrêté plusieurs émeutiers. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều người nổi dậy.)
    • Les émeutiers ont lancé des pierres sur les forces de l'ordre. (Những người bạo loạn đã ném đá vào lực lượng chức năng.)
  • Tính từ:

    • Un mouvement émeutier a été réprimé. (Một phong trào mang tính bạo loạn đã bị đàn áp.) (Cách dùng này hiếm)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meneur émeutier": kẻ cầm đầu, người chủ mưu bạo loạn.
    • Les meneurs émeutiers ont été identifiés. (Những kẻ cầm đầu bạo loạn đã bị nhận diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Émeute (danh từ giống cái): cuộc bạo động, cuộc nổi dậy.

    • Une émeute a éclaté dans la ville. (Một cuộc bạo động đã bùng nổ trong thành phố.)
  • Séditieux/séditieuse (danh từ/tính từ): người/kẻ tính chất nổi loạn, chống chính quyền.

  • Fauteur de troubles (cụm danh từ): kẻ gây rối.
Từ đồng nghĩa
  • Agitateur: người kích động.
  • Insurgé: người nổi dậy, người khởi nghĩa.
  • Révolté: người nổi loạn.
Từ trái nghĩa
  • Pacifiste: người theo chủ nghĩa hòa bình.
  • Ordonné: người trật tự.
  • Agent de l'ordre: nhân viên trật tự (ví dụ: cảnh sát).
émeutier

Un émeutier lance une pierre vers un bâtiment.

danh từ
  1. người hô hào nổi dậy, người nổi dậy
tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) xem émeute