ameuter

ngoại động từ
  1. (săn bắn) họp (chó) thành đàn (để đi săn)
  2. tập hợp khích động
    • Ameuter la foule
      khích động đám đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ameuter"