ameuter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tập hợp và khích động (một nhóm người): Hành động quy tụ một đám đông và kích động họ, thường nhằm mục đích phản đối hoặc gây rối.
- (Nghĩa gốc, săn bắn) Họp (chó) thành đàn để đi săn: Tập hợp những con chó săn lại với nhau trước khi bắt đầu cuộc săn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les agitateurs ont réussi à ameuter les passants contre le projet. (Những kẻ kích động đã thành công trong việc tập hợp và khích động người qua đường chống lại dự án.)
- Il a ameuté ses supporters pour protester devant la mairie. (Anh ta đã tập hợp và khích động những người ủng hộ mình để biểu tình trước tòa thị chính.)
- (Nghĩa gốc) Le chasseur ameute ses chiens avant de partir. (Người thợ săn họp đàn chó của mình trước khi lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ameuter l'opinion publique": Khích động dư luận, làm cho công chúng nổi lên phản đối.
- Ce scandale a ameuté l'opinion publique. (Vụ bê bối này đã khích động dư luận.)
- "Se faire ameuter contre quelqu'un": Bị người khác tập hợp và xúi giục để chống lại ai đó.
- Il s'est fait ameuter contre son ancien allié. (Anh ta bị người khác xúi giục để chống lại đồng minh cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giờng
- Ameutement (danh từ giống đực): Sự tập hợp và khích động đám đông; cuộc biểu tình, sự náo động do bị xúi giục.
- L'ameutement de la foule a inquiété les autorités. (Việc đám đông bị tập hợp khích động đã khiến chính quyền lo ngại.)
- S'ameuter (động từ phản thân): Tự tập hợp lại (thành đám đông), thường với ý nghĩa tiêu cực là bị kích động.
- La foule s'est ameutée devant le bâtiment. (Đám đông đã tụ tập lại trước tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Soulever: Khuấy động, làm nổi dậy (thường mạnh hơn).
- Exciter: Kích động, kích thích.
- Rassembler: Tập hợp (trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa kích động).
Từ trái nghĩa
- Calmer: Làm dịu, trấn an.
- Disperser: Giải tán, phân tán.
- Apaiser: Làm cho yên lặng, dẹp yên.
Lưu ý sử dụng
- Từ ameuter thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc tập hợp và khích động đám đông cho mục đích gây rối, phản đối hoặc bạo động. Nó không dùng để chỉ việc tập hợp một cách ôn hòa (như mít-tinh, hội họp).
- Nghĩa gốc liên quan đến săn bắn (họp chó thành đàn) ngày nay ít được sử dụng hơn so với nghĩa bóng (khích động đám đông).
ngoại động từ
- (săn bắn) họp (chó) thành đàn (để đi săn)
- tập hợp và khích động
- Ameuter la foulekhích động đám đông