émotion

Học thuật
Thân thiện
émotion

Une émotion de joie illumine son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xúc cảm; cảm xúc: Trạng thái tâmphức tạp, thườngmột phản ứng mạnh mẽ trước một sự kiện, suy nghĩ hoặc tình huống, liên quan đến những thay đổi về sinh hành vi.
    • (Từ , nghĩa ) Sự náo động: Sự xáo trộn, ồn ào trong đám đông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La joie, la tristesse et la colère sont des émotions fondamentales. (Niềm vui, nỗi buồn sự tức giậnnhững cảm xúc cơ bản.)
    • Ce film a provoqué une émotion intense chez les spectateurs. (Bộ phim này đã gây ra một cảm xúc mãnh liệt nơi khán giả.)
    • (Nghĩa ) La nouvelle a causé une grande émotion dans la foule. (Tin tức đã gây ra một sự náo động lớn trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être à fleur d'émotion: Rất dễ xúc động, cảm xúc dâng trào.

    • Après cette épreuve, elle est à fleur d'émotion. (Sau thử thách đó, ấy rất dễ xúc động.)
  • Une vague d'émotion: Một cơn sóng cảm xúc (cảm xúc trào dâng mạnh mẽ đột ngột).

    • Une vague d'émotion l'envahit lorsqu'il revit sa maison d'enfance. (Một cơn sóng cảm xúc tràn ngập anh khi anh nhìn lại ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Émotionnel (elle) (tính từ): (Thuộc về) cảm xúc, dễ xúc động.

    • Une réaction émotionnelle. (Một phản ứng mang tính cảm xúc.)
  • Émouvant(e) (tính từ): Gây xúc động, làm cảm động.

    • Un discours émouvant. (Một bài diễn văn gây xúc động.)
  • Émotif (ive) (tính từ): Nhạy cảm, dễ xúc động.

    • Un enfant émotif. (Một đứa trẻ dễ xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentiment (danh từ giống đực): Tình cảm, cảm giác (thường chỉ trạng thái tâmlâu dài sâu sắc hơn ).
  • Affect (danh từ giống đực): (Tâmhọc) Xúc cảm, tình cảm.
  • Sensation (danh từ giống cái): Cảm giác (có thểthể chất hoặc tinh thần, đôi khi mạnh mẽ).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être submergé par l'émotion: Bị choáng ngợp bởi cảm xúc.

    • En recevant le prix, il était submergé par l'émotion. (Khi nhận giải, anh ấy đã bị choáng ngợp bởi cảm xúc.)
  • Contenir son émotion: Kìm nén cảm xúc của mình.

    • Elle a réussi à contenir son émotion pendant le discours. ( ấy đã thành công trong việc kìm nén cảm xúc của mình trong suốt bài phát biểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les larmes aux yeux d'émotion: Mắt ngân ngấn nước xúc động.

    • En écoutant cette chanson, il avait les larmes aux yeux d'émotion. (Khi nghe bài hát này, mắt anh ngân ngấn nước xúc động.)
  • Parler avec émotion: Nói với đầy cảm xúc.

    • Il a parlé de son voyage avec beaucoup d'émotion. (Anh ấy đã nói về chuyến đi của mình với rất nhiều cảm xúc.)
émotion

Une émotion de joie illumine son visage.

danh từ giống cái
  1. sự xúc cảm; cảm xúc
  2. (từ , nghĩa ) sự náo động