énorme

tính từ
  1. kếch xù, rất lớn
    • Un animal énorme
      một con vật kếch xù
    • Une faute énorme
      một lỗi rất lớn
  2. quá đáng
    • Voilà qui est énorme!
      thật là một việc quá đáng!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "énorme"

énorme
Un éléphant est un animal énorme.