épater

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):

    • Làm kinh ngạc, gây sửng sốt: Hành động gây ấn tượng mạnh mẽ, khiến người khác phải ngạc nhiên, thán phục, thường bằng một hành động táo bạo, khác thường hoặc phô trương.
    • Lòe, trộ: (Nghĩa khẩu ngữ) Hành động cố ý gây ấn tượng để khoe khoang, phô trương, đôi khi mang tính chất lừa dối hoặc khoác lác.
  2. Ngoại động từ (từ , nghĩa ):

    • Làm gãy chân, làm cụt chân: Làm gãy xương chân của một người hoặc động vật.
    • Làm bẹt xuống, làm cho tẹt: Làm biến dạng một vật, khiến bị dẹt ra.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa hiện đại (làm kinh ngạc, lòe):
    • Il aime épater la galerie avec ses histoires invraisemblables. (Anh ta thích làm kinh ngạc mọi người bằng những câu chuyện khó tin của mình.)
    • Son but est d'épater ses amis avec sa nouvelle voiture de sport. (Mục đích của anh ấytrộ bạn bè với chiếc xe thể thao mới.)
  • Nghĩa (làm gãy, làm bẹt):
    • Le chasseur a accidentellement épater le chien. (Người thợ săn đã vô tình làm gãy chân con chó.)
    • Il a épater le verre en le faisant tomber. (Anh ta đã làm cụt chân cái ly khi làm rơi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épater le bourgeois": Một thành ngữ cố định, có nghĩa là "làm cho giới tư sản thủ cựu phải bực bội/kinh ngạc". chỉ thái độ hoặc hành động cố tình sốc, thách thức các quy ước giá trị bảo thủ của tầng lớp trung lưu, thường trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc lối sống.
    • Les artistes surréalistes voulaient épater le bourgeois. (Các nghệ sĩ siêu thực muốn làm cho giới tư sản thủ cựu phải kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Épate (danh từ giống cái, thân mật): Sự khoe khoang, sự phô trương; hành động gây ấn tượng.
    • Faire de l'épate. (Khoe khoang, làm ra vẻ ta đây.)
  • Épatant, e (tính từ, thân mật): Kinh ngạc, tuyệt vời, đáng ngạc nhiên.
    • Un film épatant. (Một bộ phim tuyệt vời.)
  • Épatamment (phó từ, thân mật): Một cách đáng kinh ngạc, cực kỳ.
    • Il est épatamment doué. (Anh ấy tài năng một cách đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Étonner: Làm ngạc nhiên.
  • Stupéfier: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Impressionner: Gây ấn tượng.
  • Faire sensation: Gây chấn động, gây xôn xao.
  • Bluffer (khẩu ngữ): Làm choáng váng, lừa được (ai) bằng sự khéo léo.
Thành ngữ liên quan
  • Être épaté (tính từ, thân mật): Bị kinh ngạc, bị choáng váng.
    • J'étais complètement épaté par son talent. (Tôi hoàn toàn bị kinh ngạc bởi tài năng của ấy.)
  • En mettre plein la vue (thành ngữ, khẩu ngữ): Làm choáng ngợp, gây ấn tượng mạnh (nghĩa tương tự "épater").
    • Avec ce spectacle, ils en ont mis plein la vue au public. (Với màn trình diễn đó, họ đã làm choáng ngợp khán giả.)
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm kinh ngạc; lòe, trộ
    • épater les gens
      trộ người
  2. (từ , nghĩa ) làm gãy chân, làm cụt chân
    • épater un chien
      làm gãy chân một con chó
    • épater un verre
      làm cụt chân một cái cốc
  3. (từ , nghĩa ) làm bẹt xuống, làm cho tẹt
    • épater le bourgeois
      định tâm làm cho những kẻ thủ cựu bực bội