aptère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có cánh: Dùng để mô tả một sinh vật (thường là côn trùng) hoặc một hình tượng (như tượng) thiếu cánh.
- (Kiến trúc) Không có cột ở cánh bên: Dùng trong kiến trúc để chỉ một công trình, thường là đền thờ cổ điển, không có hàng cột ở hai bên sảnh.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học, từ cũ) Bộ không cánh: Tên gọi cũ của một bộ côn trùng không có cánh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une fourmi est un insecte aptère. (Kiến là một loài côn trùng không cánh.)
- Ce temple grec est de style aptère. (Ngôi đền Hy Lạp này có phong cách không cột ở cánh bên.)
Danh từ:
- Les aptères regroupaient des insectes comme les puces. (Bộ không cánh trước đây bao gồm những côn trùng như bọ chét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Temple aptère": Một thuật ngữ kiến trúc cụ thể chỉ loại đền thờ cổ điển (Hy Lạp, La Mã) chỉ có cột ở mặt tiền chính, không có hàng cột dọc theo hai bên sảnh.
Biến thể và từ gần giống
- Aptérygote (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học hiện đại cho nhóm côn trùng không cánh nguyên thủy (ví dụ: bọ bạc, bọ đuôi bật).
Từ đồng nghĩa
- Sans ailes: Không cánh (cụm từ thông thường, dùng cho sinh vật).
- Aptere (dạng không đổi, dùng trong phân loại khoa học tiếng Latin).
Từ trái nghĩa
- Alié: Có cánh.
- Ptérygote: (Động vật học) Thuộc nhóm côn trùng có cánh.
tính từ
- không cánh (sâu bọ, bức tượng...)
- (kiến trúc) không có cột ở cánh bên
danh từ giống đực
- (số nhiều, động vật học, từ cũ nghĩa cũ) bộ không cánh (sâu bọ)