épierrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhặt đá (ở vườn, cánh đồng): Hành động loại bỏ những viên đá, sỏi ra khỏi một khu vực đất, thườngđể chuẩn bị cho việc canh tác hoặc làm vườn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs doivent épierrer le champ avant de semer. (Các nông dân phải nhặt đácánh đồng trước khi gieo hạt.)
    • Pour créer un beau potager, il faut d'abord bien épierrer la terre. (Để tạo một vườn rau đẹp, trước tiên phải nhặt đá trong đất thật kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "épierrer un terrain": dọn sạch đá trên một khu đất.
    • La première étape de l'aménagement du parc a été d'épierrer le terrain. (Bước đầu tiên trong việc quy hoạch công viêndọn sạch đá trên khu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Épierrement (danh từ giống đực): hành động nhặt đá, sự dọn sạch đá.
    • L'épierrement des champs est un travail pénible. (Việc nhặt đá trên các cánh đồngmột công việc vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Décaillouter: nhặt sỏi đá (từ ít phổ biến hơn).
  • Nettoyer (un champ) des pierres: dọn sạch đá (ở một cánh đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "épierrer".)

ngoại động từ
  1. nhặt đá (ở vườn, cánh đồng)