aberrer
Học thuậtThân thiện
L'astronome a remarqué que les données semblaient aberrer par rapport au modèle.
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sai lầm, lầm lạc: Hành động đi chệch khỏi lẽ phải, chân lý hoặc quy tắc đúng đắn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh triết học, đạo đức hoặc tư tưởng để chỉ sự sai sót trong suy nghĩ hoặc lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il est dangereux d'aberrer dans ses jugements. (Thật nguy hiểm khi sai lầm trong các phán xét của mình.)
- Son raisonnement commence à aberrer. (Lập luận của anh ta bắt đầu trở nên lầm lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire aberrer quelqu'un" (cấu trúc hiếm gặp): Khiến ai đó rơi vào sai lầm, dẫn dắt ai đó đi chệch hướng.
- Ces fausses informations peuvent faire aberrer l'opinion publique. (Những thông tin sai lệch này có thể khiến dư luận đi vào lầm lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aberration (danh từ giống cái): Sự sai lệch, sự lầm lạc; sự dị thường.
- Une aberration mentale. (Một sự lầm lạc về tinh thần / một sự dị thường tâm thần.)
- Aberrant, -e (tính từ): Sai lệch, khác thường, dị biệt.
- Un comportement aberrant. (Một hành vi sai lệch / khác thường.)
Từ đồng nghĩa
- Se tromper: Nhầm lẫn, tự mình sai.
- Errer: Sai lầm, lầm lạc (nghĩa cổ hoặc trang trọng).
- Dévier: Đi chệch hướng, sai lệch.
Lưu ý
- Tính chất từ vựng: "Aberrer" là một từ hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta ưa dùng các từ như "se tromper" hoặc "faire une erreur" hơn.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, triết luận hoặc các văn bản học thuật, trang trọng để chỉ sự sai lầm mang tính nguyên tắc hoặc hệ tư tưởng.
L'astronome a remarqué que les données semblaient aberrer par rapport au modèle.
nội động từ
- (hiếm) sai lầm.