épurer

ngoại động từ
  1. lọc trong, lọc, làm sạch
  2. thanh lọc, thanh trừng
    • épurer un parti
      thanh lọc một đảng phái
  3. (nghĩa bóng) làm cho trong sáng; làm cho thuần khiết
    • épurer la langue
      làm cho ngôn ngữ trong sáng
    • épurer les moeurs
      làm cho phong tục thuần khiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "épurer"