épinette

Học thuật
Thân thiện
épinette

Une épinette est un instrument de musique à cordes pincées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lưỡi câu bằng gai: Một loại lưỡi câu gai để móc .
    • Cây vân sam: Tên gọi địa phươngCa-na-đa cho một loài cây thuộc họ thông.
    • Đàn êpinet: Một nhạc cụ bàn phím cổ, nhỏ gọn, tiền thân của đàn piano.
    • Lồng vỗ béo : Một loại lồng hẹp dùng để nhốt , vịt nhằm vỗ béo chúng trước khi giết thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pêcheur a accroché un ver à une épinette. (Người câu đã móc một con giun vào lưỡi câu bằng gai.)
    • Les forêts du Québec sont remplies d'épinettes. (Những khu rừng ở Québec ngập tràn cây vân sam.)
    • Elle joue une mélodie ancienne sur l'épinette. ( ấy chơi một giai điệu cổ trên cây đàn êpinet.)
    • L'éleveur a placé les canards dans des épinettes. (Người chăn nuôi đã nhốt những con vịt vào các lồng vỗ béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épinette noire": Vân sam đen (một loài cây cụ thể).

    • L'épinette noire est une essence résineuse importante. (Vân sam đenmột loài cây lá kim quan trọng.)
  • "Épinette du Canada": Vân sam Canada.

    • L'huile essentielle d'épinette du Canada est très prisée. (Tinh dầu vân sam Canada rất được ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Épinette (épicéa) (n.f): Từ đồng nghĩa thực vật học cho "cây vân sam".
  • Épinette (instrument) (n.f): Tên gọi khác của đàn clavicorde hoặc virginals, các nhạc cụ bàn phím cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "lưỡi câu": Hameçon à ardillon.
  • Pour "cây vân sam": Sapin, épicéa (trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Pour "đàn êpinet": Clavecin, virginal (các nhạc cụ cùng họ).
  • Pour "lồng vỗ béo": Cage d'engraissement.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Être serré comme dans une épinette": Bị nhốt chặt như trong lồng vỗ béo (thành ngữ chỉ sự chật chội, gò bó).
    • Dans ce petit appartement, on est serrés comme dans une épinette. (Trong căn hộ nhỏ này, chúng tôi bị nhốt chặt như trong lồng vỗ béo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas pousser l'épinette": Đừng cường điệu, đừng nói quá lên (thành ngữ Québec).
    • C'est bien, mais ne pousse pas l'épinette! (Cũng được đấy, nhưng đừng nói quá lên!)
épinette

Une épinette est un instrument de musique à cordes pincées.

danh từ giống cái
  1. lưỡi câu bằng gai
  2. cây vân sam (tên địa phươngCa-na-đa)
  3. (âm nhạc) đàn êpinet
  4. lồng vỗ béo

Từ gần giống