appointé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người được lĩnh lương: Chỉ một người nhận tiền lương hoặc tiền công cho công việc họ làm, thường là một khoản tiền cố định. Từ này nhấn mạnh vào việc người đó được trả công, là người làm công ăn lương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les appointés de l'entreprise ont reçu leur salaire. (Những người làm công ăn lương của công ty đã nhận được tiền lương của họ.)
- Il est un simple appointé, pas un cadre. (Anh ấy chỉ là một người làm công ăn lương bình thường, không phải là quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "appointé de l'État": công chức, viên chức nhà nước (người được nhà nước trả lương).
- En tant qu'appointé de l'État, il bénéficie d'une certaine sécurité de l'emploi. (Là một công chức nhà nước, anh ta được hưởng một sự bảo đảm công việc nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
Appointer (động từ): trả lương, trả công cho ai đó.
- L'entreprise doit appointer ses employés à la fin du mois. (Công ty phải trả lương cho nhân viên vào cuối tháng.)
Appointements (danh từ giống đực số nhiều): tiền lương, thù lao (khoản tiền được trả).
- Ses appointements sont versés chaque mois. (Tiền lương của anh ấy được chi trả mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Salarié: người làm công ăn lương.
- Employé: nhân viên, người được thuê làm.
Từ trái nghĩa
- Bénévole: tình nguyện viên (người làm việc không lương).
- Patron: chủ, ông chủ (người trả lương).
danh từ giống đực
- người được lĩnh lương