équitable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Công minh, chính trực: Chỉ tính chất công bằng, hợp lý, không thiên vư, dựa trên lẽ phải và sự công lý.
- Công bằng, hợp lý: Chỉ sự phân chia, đối xử hoặc quyết định dựa trên sự cân nhắc khách quan và hợp tình hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Một hệ thống thuế công bằng hơn là cần thiết.)
- (Anh ấy đã cố gắng tìm một giải pháp công minh cho tất cả mọi người.)
- (Giá của sản phẩm là hợp lý so với chất lượng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commerce équitable": Thương mại công bằng (một hệ thống thương mại nhằm hỗ trợ người sản xuất nhỏ ở các nước đang phát triển).
- Il préfère acheter du café issu du commerce équitable. (Anh ấy thích mua cà phê từ thương mại công bằng.)
- "Traitement équitable": Sự đối xử công bằng.
- Chaque employé a droit à un traitement équitable. (Mỗi nhân viên đều có quyền được đối xử công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Équitablement (phó từ): một cách công bằng, chính trực.
- Les ressources ont été distribuées équitablement. (Các nguồn lực đã được phân phối một cách công bằng.)
- Équitabilité (danh từ): tính công bằng, sự chính trực.
- L'équitabilité de ce processus est remise en question. (Tính công bằng của quy trình này đang bị đặt nghi vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Juste: công bằng, đúng đắn.
- Impartial: vô tư, không thiên vị.
- Proportionné: cân xứng, tương xứng.
Từ trái nghĩa
- Injuste: bất công.
- Inéquitable: bất công, không công bằng.
- Partial: thiên vị.
Thành ngữ liên quan
- "À juste titre": một cách chính đáng, đúng đắn (thể hiện sự công bằng trong lý do).
- Il a été félicité à juste titre pour son travail. (Anh ấy đã được khen ngợi một cách chính đáng vì công việc của mình.)
tính từ
- công minh, chính trực
- Juge équitablethẩm phán công minh
- Partage équitablesự phân chia công minh