équitable

Học thuật
Thân thiện
équitable

Le juge équitable écoute attentivement les deux parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Công minh, chính trực: Chỉ tính chất công bằng, hợp lý, không thiên vư, dựa trên lẽ phải sự công lý.
    • Công bằng, hợp: Chỉ sự phân chia, đối xử hoặc quyết định dựa trên sự cân nhắc khách quan hợp tình hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • (Một hệ thống thuế công bằng hơn là cần thiết.)
  • (Anh ấy đã cố gắng tìm một giải pháp công minh cho tất cả mọi người.)
  • (Giá của sản phẩmhợp so với chất lượng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commerce équitable": Thương mại công bằng (một hệ thống thương mại nhằm hỗ trợ người sản xuất nhỏcác nước đang phát triển).
    • Il préfère acheter du café issu du commerce équitable. (Anh ấy thích mua phê từ thương mại công bằng.)
  • "Traitement équitable": Sự đối xử công bằng.
    • Chaque employé a droit à un traitement équitable. (Mỗi nhân viên đều quyền được đối xử công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Équitablement (phó từ): một cách công bằng, chính trực.
    • Les ressources ont été distribuées équitablement. (Các nguồn lực đã được phân phối một cách công bằng.)
  • Équitabilité (danh từ): tính công bằng, sự chính trực.
    • L'équitabilité de ce processus est remise en question. (Tính công bằng của quy trình này đang bị đặt nghi vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Juste: công bằng, đúng đắn.
  • Impartial: vô tư, không thiên vị.
  • Proportionné: cân xứng, tương xứng.
Từ trái nghĩa
  • Injuste: bất công.
  • Inéquitable: bất công, không công bằng.
  • Partial: thiên vị.
Thành ngữ liên quan
  • juste titre": một cách chính đáng, đúng đắn (thể hiện sự công bằng trong lý do).
    • Il a été félicité à juste titre pour son travail. (Anh ấy đã được khen ngợi một cách chính đáng công việc của mình.)
équitable

Le juge équitable écoute attentivement les deux parties.

tính từ
  1. công minh, chính trực
    • Juge équitable
      thẩm phán công minh
    • Partage équitable
      sự phân chia công minh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "équitable"