injuste

Học thuật
Thân thiện
injuste

Un juge prononce une sentence injuste.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất công, không công bằng: Chỉ sự việc, hành động hoặc con người không tuân theo lẽ phải, không công bằng, thiên vị hoặc gây ra sự bất bình đẳng.
    • (Từ ) Vô căn cứ, không có cơ sở: Chỉ sự nghi ngờ, lời buộc tội hoặc đánh giá không dựa trên bằng chứng hay lý do xác đáng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều bất công, sự bất công: Chỉ bản thân khái niệm, hành động hoặc tình huống mang tính chất không công bằng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette décision est totalement injuste. (Quyết định này hoàn toàn bất công.)
    • Il a été victime d'un traitement injuste. (Anh ấynạn nhân của một sự đối xử bất công.)
    • C'est injuste de le punir sans preuve. (Thật là vô căn cứ khi trừng phạt anh ta không bằng chứng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il ne supporte pas l'injuste. (Anh ấy không thể chịu đựng được sự bất công.)
    • Lutter contre l'injuste est un devoir. (Đấu tranh chống lại điều bất côngmột nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crier à l'injuste": Kêu lên sự bất công, phản đối điều đó bất công một cách mạnh mẽ.

    • La foule a crié à l'injuste après le verdict. (Đám đông đã kêu lên phản đối sự bất công sau bản án.)
  • "Sentiment d'injuste": Cảm giác bị đối xử bất công.

    • Elle éprouve un profond sentiment d'injuste. ( ấy cảm thấy một cảm giác bị bất công sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Injustement (phó từ): Một cách bất công, vô căn cứ.

    • Il a été injustement accusé. (Anh ta đã bị buộc tội một cách vô căn cứ.)
  • Injustice (danh từ giống cái): Sự bất công, hành động bất công (thường cụ thể hơn "l'injuste").

    • Commettre une injustice. (Phạm phải một sự bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Inéquitable: Không công bằng, bất bình đẳng.
  • Partial: Thiên vị.
  • Immérité: Không xứng đáng, vô cớ (cho nghĩa "vô căn cứ").
Từ trái nghĩa
  • Juste: Công bằng, chính đáng.
  • Équitable: Công bằng, hợp lý.
  • Mérité: Xứng đáng, căn cứ.
injuste

Un juge prononce une sentence injuste.

tính từ
  1. bất công
    • Un maître injuste
      người thầy bất công
    • Une sentence injuste
      bản án bất công
  2. (từ ; nghĩa ) vô căn cứ, không có cơ sở
    • Soupçon injuste
      điều nghi kỵ vô căn cứ
danh từ giống đực
  1. bất công
    • Notion du juste et de l'injuste
      khái niệm về cái công bằng cái bất công

Từ trái nghĩa

Từ chứa "injuste"

Từ có nhắc đến "injuste"