éthéré

Học thuật
Thân thiện
éthéré

Une danseuse éthérée semble flotter sur la scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ête (ether): Liên quan đến chất ête, một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi hoặc khái niệm về môi trường giả định trong vậtcổ điển.
    • Thanh thoát, nhẹ nhàng, phi vật chất: Mang tính chất tinh tế, thanh khiết, dường như không thuộc về thế giới trần tục; thường dùng để miêu tả vẻ đẹp, âm nhạc hoặc tâm hồn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa khoa học/hóa học:

    • Une substance éthérée s'évapore rapidement. (Một chất ête bay hơi rất nhanh.)
    • Les anciens croyaient que les planètes se déplaçaient dans une sphère éthérée. (Người xưa tin rằng các hành tinh di chuyển trong một khối cầu ête.)
  • Nghĩa văn chương/ẩn dụ:

    • La musique de cette sonate a une beauté éthérée. (Bản nhạc của bản sonata này có một vẻ đẹp thanh thoát.)
    • Elle avait un sourire éthéré qui semblait venir d'un autre monde. ( ấy có một nụ cười thanh thoát dường như đến từ một thế giới khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une lumière éthérée": Ánh sáng thanh thoát, nhẹ nhàng.

    • La lune projetait une lumière éthérée sur le lac. (Mặt trăng chiếu một ánh sáng thanh thoát xuống mặt hồ.)
  • "Une présence éthérée": Sự hiện diện mờ ảo, phi vật chất.

    • Le fantôme n'était qu'une présence éthérée dans le couloir. (Bóng ma chỉmột sự hiện diện mờ ảo trong hành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Éther (danh từ giống đực):
    • Ête (hóa học): Chất lỏng dễ bay hơi.
    • Không gian, bầu trời (văn chương): Les oiseaux volent dans l'éther. (Những con chim bay trên bầu trời.)
    • Sự thanh khiết, phi vật chất (nghĩa bóng): Une pensée d'une grande pureté, presque dans l'éther. (Một suy nghĩ thuần khiết, gần như phi vật chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Immatériel/Immatérielle: Phi vật chất.
  • Aérien/Aérienne: Nhẹ nhàng, thanh thoát như không khí.
  • Délicat/Délicate: Tinh tế, thanh nhã.
  • Céleste: Thuộc về trời, thiên thể (mang sắc thái cao quý hơn).
Từ trái nghĩa
  • Terrestre: Thuộc về mặt đất, trần tục.
  • Matériel/Matérielle: Vật chất, cụ thể.
  • Lourd/Lourde: Nặng nề.
  • Grossier/Grossière: Thô thiển.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une beauté éthérée: Có một vẻ đẹp thanh thoát siêu phàm.

    • La ballerine était d'une beauté éthérée sur scène. (Nữ diễn viên ba có một vẻ đẹp thanh thoát trên sân khấu.)
  • Une voix éthérée: Giọng nói/giai điệu trong trẻo, nhẹ nhàng như bay bổng.

    • La soprano avait une voix éthérée qui émouvait tout le public. (Nữ ca sĩ soprano có một giọng hát thanh thoát làm cả khán phòng xúc động.)
éthéré

Une danseuse éthérée semble flotter sur la scène.

tính từ
  1. xem éther 1
    • Substance éthérée
      chất êtê
    • Vapeurs éthérées
      (hóa học) hơi êtê
  2. (thơ ca) xem éther 2
    • Voûte éthérée
      vòm trời
  3. (nghĩa bóng) nhẹ nhàng; thanh khiết
    • Âme éthérée
      tâm hồn thanh khiết