étrier

Học thuật
Thân thiện
étrier

Le cavalier ajuste son étrier avant de monter à cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chân nâng, bàn đạp (ở yên ngựa): Bộ phận bằng kim loại treohai bên yên ngựa, nơi người cưỡi đặt chân vào.
    • (Giải phẫu) Xương bàn đạp: Một trong ba xương nhỏtai giữa, hình dạng giống bàn đạp ngựa.
    • (Kỹ thuật) kẹp: Bộ phận hình chữ U dùng để kẹp chặt hoặc treo một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cavalier a glissé son pied dans l'étrier. (Người kỵ đã luồn chân vào bàn đạp.)
    • L'étrier est le plus petit os du corps humain. (Xương bàn đạpxương nhỏ nhất trong cơ thể người.)
    • Fixez la poutre avec un étrier en métal. (Hãy cố định thanh dầm bằng một kẹp kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • franc étrier": Phi nước đại (cưỡi ngựa); (nghĩa bóng) một cách nhanh chóng, không ngừng nghỉ.

    • Il est parti à franc étrier. (Anh ta đã phi nước đại đi mất.)
  • "Avoir le pied à l'étrier": Sắp ra đi; (nghĩa bóng) đi đúng đường, đủ điều kiện để thành công.

    • Avec ce nouveau contrat, il a vraiment le pied à l'étrier. (Với hợp đồng mới này, anh ta thực sự đủ điều kiện để thành công.)
  • "Coup de l'étrier": Chén tiễn đưa, chén quan hà (ly rượu uống trước lúc lên đường).

    • Buvons un coup de l'étrier avant ton départ ! (Chúng ta hãy uống một chén tiễn đưa trước khi anh lên đường!)
  • "Être ferme sur ses étriers": Không dao động, vững vàng.

    • Face à la critique, le ministre est resté ferme sur ses étriers. (Trước những lời chỉ trích, vị bộ trưởng vẫn vững vàng.)
  • "Mettre / Tenir l'étrier à quelqu'un": (Nghĩa đen) Giữ bàn đạp cho ai đó lên ngựa; (nghĩa bóng) nâng đỡ, giúp đỡ ai bước đầu.

    • Son premier employeur lui a tenu l'étrier. (Ông chủ đầu tiên của anh ta đã giúp đỡ anh bước đầu.)
  • "Vider les étriers": (Nghĩa đen) Ngã ngựa; (nghĩa bóng) thất thế, bị đánh bại.

    • Le candidat a vidé les étriers lors du débat. (Ứng viên đã thất thế trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Étrier de frein (danh từ giống đực): phanh (trong hệ thống phanh).
  • Étrier de suspension (danh từ giống đực): Thanh giằng treo (trong hệ thống treo xe).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la selle: Bàn đạp (ngựa) – .
  • En anatomie: Xương bàn đạp – .
  • En technique: Kẹp chữ U, giá đỡ – .
Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao'. Đâynhững cụm từ cố định quan trọng xuất phát từ nghĩa gốc của "étrier").

étrier

Le cavalier ajuste son étrier avant de monter à cheval.

danh từ giống đực
  1. chân nâng, bàn đạp (ở yên ngựa)
  2. (giải phẫu) xương bàn đạp
  3. (kỹ thuật) kẹp
    • à franc étrier
      phi nước đại
    • avoir le pied à l'étrier
      sắp ra đi
    • coup de l'étrier
      chén tiễn đưa, chén quan hà
    • être ferme sur ses étriers
      không dao động, vững vàng
    • mettre à quelqu'un le pied à l'étrier
      nâng đỡ ai bước đầu
    • tenir l'étrier à quelqu'un
      giúp đỡ ai bước đầu
    • vider les étriers
      ngã ngựa