eider

/'aidə/
Học thuật
Thân thiện
eider

Un eider nage paisiblement dans les eaux froides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vịt biển Bắc Âu: Một loài chim thuộc họ vịt, sốngcác vùng biển lạnh phía Bắc châu Âu Bắc Mỹ. Chúng được biết đến nhiều nhất nhờ vào lớp lông mềm mại ấm áp của con mái, được dùng để làm chăn đệm cao cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'eider niche sur les côtes rocheuses de l'Islande. (Vịt biển eider làm tổ trên các bờ biển đá của Iceland.)
    • Le duvet d'eider est très recherché pour sa légèreté et son pouvoir isolant. (Lông của vịt eider rất được ưa chuộng sự nhẹ nhàng khả năng cách nhiệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duvet d'eider": lông của vịt eider, một nguyên liệu quý để sản xuất chăn đệm.
    • Une couette en duvet d'eider est un produit de grand luxe. (Một chiếc chăn lông làm từ lông eidermột sản phẩm xa xỉ bậc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Eider à duvet (n.m): Tên khoa học đầy đủ của loài vịt eider phổ biến nhất (), có nghĩa là "eider lông ".
  • Eider de Steller (n.m): Một loài eider khác, được đặt theo tên nhà tự nhiên học Georg Steller.
Từ đồng nghĩa
  • Canard eider: Vịt eider (cách gọi mô tả).
  • Trong ngữ cảnh nói về lông , có thể dùng duvet (lông ) nhưng từ này rộng hơn không chỉ riêng loài eider.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "eider". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh về động vật học, tự nhiên các sản phẩm xa xỉ.
eider

Un eider nage paisiblement dans les eaux froides.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vịt biển Bắc Âu