eider
/'aidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vịt biển Bắc Âu: Một loài chim thuộc họ vịt, sống ở các vùng biển lạnh phía Bắc châu Âu và Bắc Mỹ. Chúng được biết đến nhiều nhất nhờ vào lớp lông tơ mềm mại và ấm áp của con mái, được dùng để làm chăn đệm cao cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'eider niche sur les côtes rocheuses de l'Islande. (Vịt biển eider làm tổ trên các bờ biển đá của Iceland.)
- Le duvet d'eider est très recherché pour sa légèreté et son pouvoir isolant. (Lông tơ của vịt eider rất được ưa chuộng vì sự nhẹ nhàng và khả năng cách nhiệt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "duvet d'eider": lông tơ của vịt eider, một nguyên liệu quý để sản xuất chăn đệm.
- Une couette en duvet d'eider est un produit de grand luxe. (Một chiếc chăn lông vũ làm từ lông tơ eider là một sản phẩm xa xỉ bậc nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Eider à duvet (n.m): Tên khoa học đầy đủ của loài vịt eider phổ biến nhất (), có nghĩa là "eider có lông tơ".
- Eider de Steller (n.m): Một loài eider khác, được đặt theo tên nhà tự nhiên học Georg Steller.
Từ đồng nghĩa
- Canard eider: Vịt eider (cách gọi mô tả).
- Trong ngữ cảnh nói về lông vũ, có thể dùng duvet (lông tơ) nhưng từ này rộng hơn và không chỉ riêng loài eider.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "eider". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh về động vật học, tự nhiên và các sản phẩm xa xỉ.
danh từ giống đực
- (động vật học) vịt biển Bắc Âu