jeter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ném, quăng, vứt, quẳng: Hành động dùng lực để làm một vật di chuyển trong không khí hoặc loại bỏ nó đi.
- Đặt, bắc, xây dựng (một cách cơ bản hoặc nhanh chóng): Hành động thiết lập, đặt nền móng hoặc tạo ra một thứ gì đó.
- Tuôn ra, phát ra, tỏa ra, thốt ra: Hành động làm cho một thứ gì đó (như ánh sáng, âm thanh, cảm xúc) bật ra hoặc lan tỏa.
- (Kỹ thuật) Rót; đổ khuôn: Hành động đổ chất lỏng (như kim loại nóng chảy) vào khuôn để tạo hình.
- Đặt vào (một tình trạng nào đó): Hành động khiến ai đó rơi vào một trạng thái hoặc cảm xúc cụ thể.
- Gieo rắc, gây ra: Hành động tạo nên một cảm giác hoặc tình trạng (thường là tiêu cực) trong lòng người khác.
Nội động từ:
- Đâm chồi (cây): (Thực vật) bắt đầu mọc ra những chồi non mới.
- San đàn (ong): (Đàn ong) tách ra, một phần đàn ong bay đi cùng ong chúa cũ để lập tổ mới.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a jeté la balle à son frère. (Anh ấy ném quả bóng cho em trai.)
- Les ouvriers vont jeter les fondations de la maison demain. (Các công nhân sẽ đặt móng cho ngôi nhà vào ngày mai.)
- La lampe jette une lumière douce. (Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng dịu.)
- L'artisan jette le bronze dans le moule. (Người thợ thủ công rót đồng vào khuôn.)
- Cette nouvelle m'a jeté dans la confusion. (Tin tức đó đã khiến tôi rơi vào sự bối rối.)
- Ses paroles ont jeté le doute dans mon esprit. (Lời nói của anh ta đã gieo rắc sự nghi ngờ trong tâm trí tôi.)
Nội động từ:
- Les rosiers commencent à jeter. (Những cây hoa hồng bắt đầu đâm chồi.)
- L'essaim est sur le point de jeter. (Đàn ong sắp sửa san đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Jeter bas / jeter à bas: Hất ngã, đánh ngã, lật đổ.
- Le vent a jeté bas plusieurs arbres. (Gió đã quật ngã nhiều cây cối.)
Jeter de la poudre aux yeux: Làm choáng mắt, loè bịp ai đó (bằng vẻ bề ngoài).
- Tous ces discours ne sont que pour jeter de la poudre aux yeux. (Tất cả những bài diễn văn đó chỉ để loè bịp mọi người.)
Jeter un regard: Nhìn, liếc nhìn (một cái nhìn nhanh hoặc có chủ ý).
- Elle lui a jeté un regard méprisant. (Cô ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn khinh bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jet (danh từ): Cú ném; luồng (khí, nước); chuyến bay (máy bay phản lực).
- Rejeter (ngoại động từ): Ném lại; loại bỏ; bác bỏ.
- Projeter (ngoại động từ): Phóng, chiếu (hình ảnh); dự định, có kế hoạch.
- Jetable (tính từ): Dùng một lần rồi bỏ (ví dụ: - dao cạo dùng một lần).
Từ đồng nghĩa
- Lancer: Ném, phóng (thường với lực mạnh hoặc có mục tiêu).
- Envoyer: Gửi đi, ném đi.
- Abandonner: Từ bỏ, vứt bỏ.
- Émettre: Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Jeter à la figure / à la tête de quelqu'un:
- Khoe khoang cái gì với ai.
- Il nous jette sans cesse ses succès à la figure. (Hắn ta cứ luôn khoe khoang thành công của mình với chúng tôi.)
- Trách móc, quăng vào mặt ai điều gì.
- Elle lui a jeté son infidélité à la tête. (Cô ấy đã quăng sự không chung thủy của anh ta vào mặt anh.)
Jeter l'argent par les fenêtres: Tiêu tiền hoang phí, vung tay quá trán.
- Acheter cette voiture de luxe, c'est jeter l'argent par les fenêtres. (Mua chiếc xe sang trọng đó là tiêu tiền hoang phí.)
Thành ngữ liên quan
Le sort en est jeté: Ván đã đóng thuyền; sự việc đã được quyết định, không thể thay đổi.
- J'ai signé le contrat. Le sort en est jeté. (Tôi đã ký hợp đồng. Ván đã đóng thuyền rồi.)
Jeter le froc aux orties: (Nghĩa bóng, từ cũ) Bỏ áo tu hành, từ bỏ đời sống tu trì để trở về đời thường.
ngoại động từ
- ném, quăng, vứt, quẳng
- Jeter une pierreném một hòn đá
- Être jeté sur le pavé(nghĩa bóng) bị quẳng ra vỉa hè
- đặt, bắc bỏ
- Jeter les basesđặt cơ sở cho
- Jeter un pontbắc một chiếc cầu
- vứt bỏ, quẳng đi
- Jeter des fruits gâtésvứt bỏ những quả ủng
- tuôn ra, phát ra, tỏa ra, thốt ra
- Jeter des larmestuôn lệ
- Jeter un crithốt ra một tiếng kêu
- (kỹ thuật) rót; đổ khuôn
- Jeter une statueđổ khuôn một bức tượng
- đặt vào (tình trạng nào đó)
- Jeter dans l'embarrasđặt vào tình trạng lúng túng, làm cho lúng túng
- gây, gieo rắc
- Jeter la craintegây sợ hãi
- jeter bas; jeter à bashất ngã, đánh ngã
- jeter à face de quelqu'unxem face
- jeter à la figure de quelqu'unnhư jeter à face de quelqu'un
- jeter de la poudre aux yeuxlàm choáng mắt, loè
- jeter feu de flammexem feu
- jeter le froc aux ortiesxem froc
- jeter sa têterụng sừng (hươu, nai)
- jeter ses fuméesỉa (giống vật)
- jeter son argent par les fenêtresxem fenêtre
- jeter un blanc; jeter du blanc(ngành in) để cách đóng trắng
- jeter un regardnhìn
- jeter une chose à la tête de quelqu'unkhoe khoang cái gì với ai
- le sort en est jetéván đã đóng thuyền
nội động từ
- đâm chồi (cây)
- san đàn (ong)