étincelant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng rực, chói lọi, lấp lánh: Ánh sáng mạnh, rực rỡ và thường lấp lánh như từ những tia lửa hoặc đá quý.
- Rực rỡ, lộng lẫy, xuất sắc: Dùng để miêu tả thứ gì đó (như trí tuệ, phong cách, buổi biểu diễn) rất sáng tạo, thông minh và gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle portait une robe de soirée étincelante de paillettes. (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lấp lánh những hạt kim tuyến.)
- Les yeux étincelants de l'enfant trahissaient son excitation. (Đôi mắt sáng rực của đứa trẻ đã tố cáo sự phấn khích của nó.)
- L'orateur a fait un discours étincelant d'humour et d'intelligence. (Diễn giả đã có một bài phát biểu rực rỡ với sự hài hước và trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rire étincelant": nụ cười tỏa sáng, rạng rỡ.
- Son rire étincelant illuminait toute la pièce. (Nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm cả căn phòng bừng sáng.)
- "esprit étincelant": trí tuệ sắc sảo, xuất chúng.
- Elle est connue pour son esprit étincelant et ses réparties rapides. (Cô ấy nổi tiếng với trí tuệ sắc sảo và những câu đối đáp nhanh nhạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Étinceler (động từ): lấp lánh, loé sáng.
- Les diamants étincellent sous les projecteurs. (Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
- Étincelle (danh từ từ giống cái): tia lửa, tia sáng.
- Une étincelle de génie. (Một tia sáng của thiên tài.)
Từ đồng nghĩa
- Brillant: sáng chói, xuất sắc.
- Scintillant: lấp lánh, nhấp nháy.
- Resplendissant: rực rỡ, huy hoàng.
Từ trái nghĩa
- Terne: xỉn màu, mờ đục, tẻ nhạt.
- Sombre: tối tăm, u ám.
- Fade: nhạt nhẽo, vô vị.
tính từ
- sáng rực, chói lọi
- étoile étincelantengôi sao chói lọi
- rực rỡ, lộng lẫy
- Esprit étincelanttài trí rực rỡ