évoluer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vận động, di chuyển (một cách linh hoạt hoặc tổ chức): "Évoluer" có thể chỉ hành động di chuyển, thay đổi vị trí một cách uyển chuyển hoặc theo một kế hoạch, thường trong một không gian nhất định.
    • Tiến triển, phát triển (theo thời gian): "Évoluer" còn có nghĩathay đổi, biến chuyển dần dần từ trạng thái này sang trạng thái khác, thườngtheo hướng phức tạp hơn hoặc tốt hơn.
    • Tiến hóa (trong sinh học): Trong lĩnh vực khoa học, "évoluer" có nghĩabiến đổi dần dần qua các thế hệ, như trong thuyết tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les danseurs évoluent gracieusement sur la scène. (Cáccông vận động uyển chuyển trên sân khấu.)
    • La situation économique évolue rapidement. (Tình hình kinh tế đang tiến triển nhanh chóng.)
    • Les espèces animales évoluent sur des millions d'années. (Các loài động vật tiến hóa qua hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser évoluer": để (một cái gì đó) tự phát triển, tiến triển.

    • Il faut laisser la situation évoluer naturellement. (Cần để cho tình hình tiến triển một cách tự nhiên.)
  • "Faire évoluer": làm cho thay đổi, phát triển.

    • Le directeur veut faire évoluer les méthodes de travail. (Giám đốc muốn làm thay đổi các phương pháp làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Évolution (danh từ giống cái): sự tiến triển, sự tiến hóa, sự vận động.

    • L'évolution de la technologie est impressionnante. (Sự tiến triển của công nghệ thật ấn tượng.)
  • Évolutif/Évolutive (tính từ): có thể tiến triển, có thể thay đổi.

    • Un logiciel évolutif. (Một phần mềm có thể phát triển/nâng cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Se développer: phát triển.
  • Progresser: tiến bộ, tiến triển.
  • Se transformer: biến đổi, chuyển hóa.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Évoluer dans : vận động, hoạt động trong (một môi trường, lĩnh vực).

    • Il évolue dans le milieu artistique depuis des années. (Anh ấy hoạt động trong giới nghệ thuật đã nhiều năm.)
  • Évoluer vers : tiến triển, phát triển theo hướng.

    • Nos discussions évoluent vers un accord. (Các cuộc thảo luận của chúng tôi đang tiến triển theo hướng một thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
  • Évoluer en eaux troubles : (nghĩa bóng) hoạt động trong một môi trường phức tạp, không rõ ràng hoặc nguy hiểm.

    • Ce politicien a l'habitude d'évoluer en eaux troubles. (Chính trị gia này quen với việc hoạt động trong những vùng nước đục.)
  • Évoluer à son aise : vận động, hành động một cách thoải mái, tự tin trong một môi trường.

    • Il évolue à son aise dans les cercles diplomatiques. (Anh ấy hành động rất thoải mái trong các giới ngoại giao.)
nội động từ
  1. vận động, thao diễn
    • Escadre qui évolue
      hạm đội đang thao diễn
  2. tiến triển, tiến hóa
    • Maladie qui évolue
      bệnh tiến triển