affluer

nội động từ
  1. chảy dồn vào
    • Le sang afflue au cerveau
      máu chảy dồn vào não
  2. kéo đến đông
    • Affluer à la ville
      kéo đông đến thành phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "affluer"