affluer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chảy dồn về, đổ dồn về: Diễn tả sự di chuyển của một lượng lớn chất lỏng (như nước, máu) về một điểm hoặc một khu vực cụ thể.
    • Kéo đến đông đúc, đổ về: Diễn tả sự di chuyển của một số lượng lớn người hoặc phương tiện về cùng một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • (Nước chảy dồn về thung lũng.)
  • (Du khách kéo đến đông đúc bãi biển này vào mùa hè.)
  • (Vốn đầu đổ dồn vào lĩnh vực kinh tế đầy hứa hẹn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire affluer": Làm cho cái gì đó đổ dồn về, thu hút cái gì đó về.
    • La nouvelle politique vise à faire affluer les investissements étrangers. (Chính sách mới nhằm thu hút vốn đầu nước ngoài đổ về.)
Biến thể từ gần giống
  • Affluence (danh từ): Sự đông đúc, dòng người/ xe cộ đổ về; sự dồi dào, phong phú.

    • L'affluence des clients en fin de semaine. (Sự đông đúc của khách hàng vào cuối tuần.)
    • Vivre dans l'affluence. (Sống trong sự dồi dào, giàu có.)
  • Affluent, -ente (tính từ): Giàu có, phong lưu.

    • Un quartier très affluent. (Một khu phố rất giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Converger: Hội tụ, tập trung về một điểm.
  • Accourir: Chạy ùa đến, đổ đến (thường một sự kiện).
  • Arriver en masse: Đến với số lượng lớn.
Từ trái nghĩa
  • Refluer: Chảy ngược lại, rút đi.
  • Déserter: Bỏ hoang, vắng ngắt.
  • S'écouler: Chảy ra, chảy đi.
nội động từ
  1. chảy dồn vào
    • Le sang afflue au cerveau
      máu chảy dồn vào não
  2. kéo đến đông
    • Affluer à la ville
      kéo đông đến thành phố