affluer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chảy dồn về, đổ dồn về: Diễn tả sự di chuyển của một lượng lớn chất lỏng (như nước, máu) về một điểm hoặc một khu vực cụ thể.
- Kéo đến đông đúc, đổ về: Diễn tả sự di chuyển của một số lượng lớn người hoặc phương tiện về cùng một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Nước chảy dồn về thung lũng.)
- (Du khách kéo đến đông đúc bãi biển này vào mùa hè.)
- (Vốn đầu tư đổ dồn vào lĩnh vực kinh tế đầy hứa hẹn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire affluer": Làm cho cái gì đó đổ dồn về, thu hút cái gì đó về.
- La nouvelle politique vise à faire affluer les investissements étrangers. (Chính sách mới nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài đổ về.)
Biến thể và từ gần giống
Affluence (danh từ): Sự đông đúc, dòng người/ xe cộ đổ về; sự dồi dào, phong phú.
- L'affluence des clients en fin de semaine. (Sự đông đúc của khách hàng vào cuối tuần.)
- Vivre dans l'affluence. (Sống trong sự dồi dào, giàu có.)
Affluent, -ente (tính từ): Giàu có, phong lưu.
- Un quartier très affluent. (Một khu phố rất giàu có.)
Từ đồng nghĩa
- Converger: Hội tụ, tập trung về một điểm.
- Accourir: Chạy ùa đến, đổ xô đến (thường vì một sự kiện).
- Arriver en masse: Đến với số lượng lớn.
Từ trái nghĩa
- Refluer: Chảy ngược lại, rút đi.
- Déserter: Bỏ hoang, vắng ngắt.
- S'écouler: Chảy ra, chảy đi.
nội động từ
- chảy dồn vào
- Le sang afflue au cerveaumáu chảy dồn vào não
- kéo đến đông
- Affluer à la villekéo đông đến thành phố