avaleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuốt: Chỉ một người có khả năng hoặc hành động nuốt một thứ gì đó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'avaleur de sabres a impressionné le public. (Nhà ảo thuật nuốt kiếm đã gây ấn tượng với khán giả.)
- Il est un avaleur professionnel dans un cirque. (Anh ấy là một nghệ sĩ nuốt chuyên nghiệp trong rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avaleur de sabres": nhà ảo thuật nuốt kiếm. Đây là một cụm danh từ cố định chỉ một nghệ sĩ biểu diễn tiết mục nuốt kiếm.
- L'avaleur de sabres prépare son numéro. (Nhà ảo thuật nuốt kiếm đang chuẩn bị tiết mục của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Avaler (động từ): nuốt.
- Il faut avaler le médicament. (Phải nuốt viên thuốc.)
Avalement (danh từ): sự nuốt.
- L'avalement de cette pilule est difficile. (Việc nuốt viên thuốc này thật khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Gobeur (danh từ, thông tục): người nuốt, người ăn ngấu nghiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người nuốt
- Avaleur de sabresnhà ảo thuật nuốt kiếm