avaleur

Học thuật
Thân thiện
avaleur

Un avaleur de sabres exécute son numéro sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuốt: Chỉ một người khả năng hoặc hành động nuốt một thứ đó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avaleur de sabres a impressionné le public. (Nhà ảo thuật nuốt kiếm đã gây ấn tượng với khán giả.)
    • Il est un avaleur professionnel dans un cirque. (Anh ấymột nghệ sĩ nuốt chuyên nghiệp trong rạp xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avaleur de sabres": nhà ảo thuật nuốt kiếm. Đâymột cụm danh từ cố định chỉ một nghệ sĩ biểu diễn tiết mục nuốt kiếm.
    • L'avaleur de sabres prépare son numéro. (Nhà ảo thuật nuốt kiếm đang chuẩn bị tiết mục của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Avaler (động từ): nuốt.

    • Il faut avaler le médicament. (Phải nuốt viên thuốc.)
  • Avalement (danh từ): sự nuốt.

    • L'avalement de cette pilule est difficile. (Việc nuốt viên thuốc này thật khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gobeur (danh từ, thông tục): người nuốt, người ăn ngấu nghiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
avaleur

Un avaleur de sabres exécute son numéro sur scène.

danh từ
  1. người nuốt
    • Avaleur de sabres
      nhà ảo thuật nuốt kiếm