avaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nuốt: Hành động đưa thức ăn, đồ uống hoặc một vật đó từ miệng xuống cổ họng vào dạ dày.
    • Tin, chấp nhận (một cách miễn cưỡng): Chấp nhận một điều đó khó chịu, khó tin hoặc khó xử không phản đối.
    • Ngốn, tiêu thụ nhanh chóng: Tiếp nhận hoặc tiêu thụ một cái gì đó với số lượng lớn hoặc tốc độ nhanh, thường dùng một cách ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nuốt":
    • Il faut bien mâcher avant d'avaler. (Phải nhai kỹ trước khi nuốt.)
    • Le médecin m'a dit d'avaler ce comprimé avec de l'eau. (Bác sĩ bảo tôi uống viên thuốc này với nước.)
  • Nghĩa "tin, chấp nhận":
    • Je n'arrive pas à avaler son excuse. (Tôi không thể tin được lời bào chữa của anh ta.)
    • Il a avaler cette critique injuste. (Anh ấy đã phải nuốt lời chỉ trích bất công đó.)
  • Nghĩa "ngốn, tiêu thụ nhanh":
    • Ce moteur avale beaucoup d'essence. (Động cơ này ngốn rất nhiều xăng.)
    • Elle a avalé le roman en une soirée. ( ấy đã ngốn hết cuốn tiểu thuyết trong một buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avaler sa colère": nuốt giận, kìm nén cơn tức giận.
    • Il a avaler sa colère devant son patron. (Anh ta phải nuốt giận trước mặt ông chủ.)
  • "Avaler ses mots": nuốt chữ, nói quá nhanh không rõ ràng.
    • Parle plus lentement, tu avales tes mots. (Nói chậm lại đi, em đang nuốt chữ đấy.)
  • "Avaler la pilule": ngậm đắng nuốt cay, cam chịu một điều khó chịu.
    • Après l'échec, il a avaler la pilule. (Sau thất bại, anh ấy đành phải ngậm đắng nuốt cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Avalage (danh từ, hiếm): sự nuốt.
  • Avaleur, avaleuse (danh từ): người nuốt (thường dùng trong các màn biểu diễn xiếc, hoặc ẩn dụ).
    • un avaleur de sabres (người biểu diễn nuốt kiếm)
  • Ravaler (ngoại động từ): nuốt ngược trở lại; kìm nén (cảm xúc).
    • Ravaler ses larmes (nuốt nước mắt)
Từ đồng nghĩa
  • Ingurgiter: nuốt, đặc biệtnuốt một cách tham lam hoặc với số lượng lớn.
  • Ingérer: đưa vào cơ thể (thức ăn, thuốc...).
  • Gober (thân mật): nuốt, tin một cách ngây thơ.
  • Supporter, endurer: chịu đựng, cam chịu (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ cố định với 'avaler') - Avaler de travers: nuốt sặc, nuốt nhầm đường thở. - Fais attention, ne avale pas de travers. (Cẩn thận, đừng nuốt sặc đấy.) - Se faire avaler: bị nuốt chửng, bị lấn át hoàn toàn (nghĩa bóng). - La petite entreprise s'est faite avaler par le géant multinational. (Công ty nhỏ đã bị nuốt chửng bởi khổng lồ đa quốc gia.)

Thành ngữ liên quan
  • Avaler des couleuvres: nuốt rắn, cam chịu những lời lăng mạ, sỉ nhục.
    • Dans ce travail, il doit avaler des couleuvres tous les jours. (Trong công việc này, anh ta phải nuốt nhục mỗi ngày.)
  • Avaler qqn des yeux: nhìn ai chằm chằm, hau háu như muốn nuốt sống.
    • Le public avalait des yeux la célèbre actrice. (Khán giả nhìn chằm chằm nữ diễn viên nổi tiếng.)
  • Avaler son acte de naissance (thông tục): chết, về với tổ tiên.
  • Avoir avalé sa langue: nhất quyết không nói, im như thóc.
    • Pourquoi tu ne dis rien? Tu as avalé ta langue? (Sao cậu không nói gì vậy? Cậu câm họng rồi à?)
ngoại động từ
  1. nuốt
    • Avaler des aliments
      nuốt thức ăn
    • J'ai cru qu'il allait m'avaler tout cru
      tôi đã tưởng nuốt sống tôi đi
    • Avaler sa colère
      nuốt giận
    • Avaler des humiliations
      nuốt nhục
    • Avaler ses mots en parlant
      nuốt chữ (nói quá nhanh)
  2. (thân mật) tin
    • C'est une histoire difficile à avaler
      đómột câu chuyện khó tin
  3. ngốn
    • Avaler un roman
      ngốn một cuốn tiểu thuyết
    • Voiture qui avale la route
      xe chạy thật nhanh
    • avaler des couleuvres
      xem couleuvre
    • avaler qqn des yeux
      (thân mật) nhìn ai hau háu
    • avaler la pilule; avaler le morceau
      ngậm đắng nuốt cay, cam chịu
    • avaler son acte de naissance
      (thông tục) chết
    • avaler l'obstacle
      vượt trở ngại một cách dễ dàng
    • avoir avalé sa langue
      nhất quyết không nói một lời nào