òa

  1. fondre en larmes
  2. coucou !
    • òa! tớ đây !
      coucou ! me voici !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "òa"

òa
Cô bé òa khóc khi nhận được món quà bất ngờ.