dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ôn

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Containing "ôn"

Trần Nhân Tông
Trần Thái Tông
Trần Thánh Tông
Trà ôn
Trà Đông
trầu không
Triệu Đông
trí khôn
Tri Tôn
trỗ bông
trôi sông
trôn
trông
trông cậy
trông chờ
trông chừng
trông coi
trống không
trông lại
trông mong
trông ngóng
trông nhờ
trông nom
trọng nông
trông đợi
trọng đông
trông thấy
trông vào
trông vời
trôn kim
trôn ốc
trúc côn
trực ngôn
trùng chuông
trung hiếu nhất môn
Trung Môn
trung ngôn
trùng ngôn
trung nông
Trung Đông
Trung Thành Đông
truông
Trương Công Định
Truông Mít
Trường Đông
trưởng thôn
trưởng tôn
tư bôn
tục hôn
từ công cụ
từ hôn
tư không
Tu Mơ Rông
tự ngôn
tuôn
tuông
tướng công
tuồng luông
tường đông
tuôn lệ
từ thông
tư thông
từ thông kế
tự tôn
tử tôn
tuyên ngôn
tuyệt không
túy ông
đức ông
Đức Tông
đuôi công
Uông Bí
uổng công
đường giao thông
vải bông
Vân Côn
vần công
văn công
vầng đông
Vang Quới Đông
ván khuôn
Vạn Kiếp tông bí truyền thư
Văn Luông
Văn Môn
văn ngôn
vần thông
vẽ hổ không thành
về không
vét-tông
Viên An Đông
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...