úi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Ối, ôi: Từ dùng để biểu lộ cảm xúc đột ngột như đau đớn, ngạc nhiên, sợ hãi hoặc thương cảm.
- Úi: Là một biến thể phương ngữ, cách nói thân mật của từ "ối".
Động từ (phương ngữ):
- (Cá) nổi lờ đờ: Chỉ trạng thái con cá mệt mỏi hoặc yếu ớt, nổi lên mặt nước một cách lờ đờ, không còn sức lội.
- Ốm, bị bệnh (thường là sốt rét): Cách nói dân gian để chỉ việc bị ốm, đặc biệt là mắc bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Úi, đau quá! (Ối, đau quá!)
- Úi, con gián! (Ôi, con gián!) - biểu lộ sự sợ hãi, ghê tởm.
- Úi, tội nghiệp bé quá! (Ôi, tội nghiệp em bé quá!) - biểu lộ sự thương cảm.
Động từ:
- Mẻ lưới toàn cá úi, không bán được. (Mẻ lưới toàn cá nổi lờ đờ, không bán được.)
- Ông ấy đi rừng về bị úi mấy tháng trời. (Ông ấy đi rừng về bị ốm (sốt rét) mấy tháng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Úi chà!" hoặc "Úi giời!": Cụm thán từ nhấn mạnh sự ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Úi chà, cái nhà này to thế! (Ôi trời, ngôi nhà này to thế!)
- Dùng độc lập như một tiếng kêu: thường đi kèm với biểu cảm khuôn mặt hoặc cử chỉ để thể hiện cảm xúc tức thời.
Biến thể và từ gần giống
- Ối: Thán từ chuẩn, có nghĩa tương đương với "úi". "Úi" thường mang sắc thái thân mật, địa phương hơn.
- Ôi: Thán từ biểu lộ nhiều cảm xúc (ngạc nhiên, tiếc nuối, thương cảm). "Úi" thường dùng cho cảm xúc đột ngột, bất ngờ hơn.
- Uýnh (phương ngữ): Cũng có thể dùng để chỉ việc bị ốm, nhưng ít phổ biến hơn "úi".
Từ đồng nghĩa
- Thán từ: ối, ôi, ái, ui.
- Động từ (cá nổi): cá ngoi, cá ngắc.
- Động từ (bị ốm): ốm, bệnh, tật, ngã bệnh.
Lưu ý sử dụng
- "Úi" với vai trò thán từ rất phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày, đặc biệt trong giao tiếp thân mật.
- "Úi" với nghĩa động từ ("cá úi", "bị úi") chủ yếu là phương ngữ, có thể không được hiểu ở mọi vùng miền. Trong văn viết chuẩn, nên dùng các từ phổ thông hơn như "cá nổi lờ đờ" hoặc "bị ốm/bị sốt rét".
- 1 đgt. 1.(Cá) nổi lờ đờ trên mặt nước do mệt hoặc lí do nào đó: đi bắt cá úi. 2. đphg ốm, thường là bị sốt rét: đi rừng về bị úi, nằm liệt giường mấy tháng liền.
- 2 tht. ối: úi, đau quá!