đây

  1. ici
  2. maintenant
  3. voici
  4. (infml.) je; moi
  5. ce; ceci
  6. (particule finale pour accentuer le sens; le plus souvent non traduite)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đây"

đây
Ở đây có một cái hồ rất đẹp.