đầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái chứa đến mức tối đa, không còn chỗ trống: Mô tả vật chứa có lượng chất chứa lên đến miệng, bờ hoặc giới hạn của nó.
- Có số lượng rất nhiều, dồi dào: Diễn tả sự hiện diện với mật độ cao, phong phú.
- (Dùng trong y học, nói tắt): Trạng thái khó tiêu, cảm giác nặng bụng do ăn uống quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bát cơm đầy ắp. (Mô tả bát cơm được xới đến miệng bát.)
- Căn phòng họp đầy người. (Diễn tả phòng họp có rất đông người tham dự.)
- Ăn xong bữa tối, tôi cảm thấy hơi đầy bụng. (Chỉ cảm giác khó chịu, no căng sau khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đầy ắp": nhấn mạnh trạng thái đầy đến mức tràn ra ngoài, chứa chan.
- Tình yêu thương của bà nội lúc nào cũng đầy ắp trong tim cháu.
- "đầy đủ": có tất cả mọi thứ cần thiết, không thiếu sót.
- Hồ sơ của anh ấy đã được chuẩn bị đầy đủ.
- "đầy rẫy": có mặt khắp nơi với số lượng rất lớn, thường theo nghĩa tiêu cực.
- Trên mạng xã hội đầy rẫy những thông tin sai lệch.
Biến thể và từ gần giống
- Đầy đặn (tính từ): có hình dáng tròn trịa, đầy đặn, thường dùng cho khuôn mặt hoặc hình thể.
- Cô ấy có khuôn mặt đầy đặn phúc hậu.
- Đầy tràn (tính từ): tràn đầy, dạt dào (thường dùng cho cảm xúc).
- Lòng tôi đầy tràn niềm hạnh phúc.
Từ đồng nghĩa
- Chật ních: đông nghịt, chật cứng (người hoặc vật).
- No nê: no bụng, thỏa mãn (về ăn uống).
- Phong phú: nhiều và đa dạng (về số lượng, chủng loại).
Từ trái nghĩa
- Vơi: ít đi, cạn đi so với mức đầy.
- Trống: không có gì bên trong.
- Thiếu: không đủ, không có đầy đủ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn được ngủ được là tiên, không ăn không ngủ mất tiền thêm lo": Nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe, trong đó việc ăn uống điều độ, không bị đầy bụng khó tiêu là một phần của sự sung sướng.
- "Của đầy kho": chỉ sự giàu có, của cải dồi dào.
- Nhà ấy làm ăn phát đạt, của đầy kho.
- tt. 1. Lên đến tận miệng, tận bờ: Như bát nước đầy (tng), Gió trăng chứa một thuyên đầy (NgCgTrứ) 2. Nhiều lắm: Khách đầy nhà; Tương lai đầy hứa hẹn 3. Đầy bụng nói tắt: Ăn nhiều ngô bị đầy.