đồ đồng

  1. objets en cuivre; cuivres; objets en bronze
    • thời đại đồ đồng
      âge du bronze

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đồ đồng
Bảo tàng lịch sử trưng bày nhiều đồ đồng cổ như trống, thạp, vũ khí.