đỗ ván

  1. (bot.) (cũng nói đậu ván) dolique d'Egypte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đỗ ván"

đỗ ván
Một người nông dân đang thu hoạch những quả đỗ ván chín trong vườn.