ovale

Học thuật
Thân thiện
ovale

Un visage ovale est souvent considéré comme un trait harmonieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () hình trái xoan, () hình ovan: Dùng để mô tả một hình dạng tương tự như hình trứng, thuôn dài cong đềuhai đầu.
    • () hình bầu dục: Một hình elip đơn giản, thường đối xứng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Hình trái xoan, hình ovan: Chỉ chính hình dạng đó.
    • Đường trái xoan, đường ovan (toán học): Một đường cong khép kín, phẳng, hình dạng tương tự hình trứng hoặc hình elip.
    • Sân bầu dục (trong thể thao, đặc biệtrugby): Chỉ sân thi đấu hình dạng này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La table a une forme ovale. (Chiếc bàn hình trái xoan.)
    • Elle a un visage ovale très harmonieux. ( ấy khuôn mặt hình trái xoan rất hài hòa.)
  • Danh từ:
    • L'ovale est une forme géométrique. (Hình trái xoanmột hình dạng hình học.)
    • Les joueurs entrent sur l'ovale. (Các cầu thủ bước vào sân bầu dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un bel ovale": () một hình trái xoan đẹp. Cụm từ trang trọng, thường dùng để miêu tả khuôn mặt.
    • Un visage d'un bel ovale. (Một khuôn mặt hình trái xoan đẹp.)
  • Trong ngữ cảnh thể thao, "l'Ovale" (viết hoa) đôi khi được dùng như một danh từ riêng để chỉ môn bóng bầu dục rugby hoặc cộng đồng của môn này.
    • Les valeurs de l'Ovale. (Những giá trị của môn bóng bầu dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovale (danh từ giống cái, hiếm gặp): Một biến thể , ít được sử dụng hiện nay.
  • Ovalaire (tính từ): dạng hình trái xoan. (Từ chuyên ngành, ít phổ biến hơn "ovale").
  • Ellipse (danh từ giống cái): Hình elip (một hình dạng hình học chính xác, trong khi "ovale" có thể chỉ hình dạng gần giống, ít chính xác hơn).
Từ đồng nghĩa
  • En forme d'œuf: hình quả trứng.
  • Elliptique: ( dạng) elip, hình bầu dục (thiên về hình học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào với từ "ovale".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ovale".

ovale

Un visage ovale est souvent considéré comme un trait harmonieux.

tính từ
  1. ( hình) trái xoan; ( hình) ovan
    • Visage ovale
      mặt trái xoan
danh từ giống đực
  1. (toán học) đường trái xoan, đường ovan
  2. hình trái xoan, hình ovan
    • Visage d'un bel ovale
      mặt hình trái xoan xinh xắn
  3. (ngành dệt) máy xe tơ

Từ có nhắc đến "ovale"