đỗi

Học thuật
Thân thiện
đỗi

Một đỗi đường dài nằm giữa cánh đồng lúa xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chừng mực, mức độ: "đỗi" chỉ một mức độ, chừng mực nào đó, thường được dùng với các từ như "quá", "một" để nhấn mạnh.
    • Khoảng thời gian: "đỗi" có thể chỉ một khoảng thời gian ngắn, một lúc.
    • Quãng đường: "đỗi" cũng dùng để chỉ một đoạn đường, một khoảng cách đã đi được.
    • Ngòi nước: (Nghĩa ít phổ biến hơn) "đỗi" chỉ một lạch nước nhỏ, ngòi nước.
  2. Động từ:

    • Sai, lỡ: "đỗi" chỉ việc bỏ lỡ, làm sai hoặc không giữ đúng (như lời hẹn, sự chờ đợi).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chừng mực):

    • Chiều con quá đỗi. (Yêu chiều con cái quá mức.)
    • Yêu nhau quá đỗi nên . (Yêu nhau quá mức nên say đắm.)
  • Danh từ (Khoảng thời gian):

    • Nhìn theo chúng tôi một đỗi rất lâu. (Nhìn theo chúng tôi một lúc rất lâu.)
  • Danh từ (Quãng đường):

    • Đã đi được một đỗi đường dài. (Đã đi được một quãng đường dài.)
  • Danh từ (Ngòi nước):

    • Bờ đầm, bờ đỗi. (Bờ của đầm, bờ của ngòi nước.)
  • Động từ:

    • Đỗi chờ. (Lỡ hẹn, để người khác chờ.)
    • Đỗi hẹn. (Thất hẹn.)
    • Đỗi suất cơm. (Lỡ bữa cơm, bỏ lỡ suất cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá đỗi": rất mức, quá mức (dùng để nhấn mạnh mức độ).

    • ấy tốt bụng quá đỗi. ( ấy tốt bụng quá mức.)
  • "một đỗi": một lúc, một khoảng (thời gian hoặc đường đi).

    • Anh ấy suy nghĩ một đỗi rồi mới trả lời. (Anh ấy suy nghĩ một lúc rồi mới trả lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Đỗi (danh từ) Đợi (động từ) hai từ đồng âm khác nghĩa. "Đợi" nghĩa là chờ đợi.
Từ đồng nghĩa
  • Mức, chừng, độ (đối với nghĩa "chừng mực").
  • Lúc, khoảng, hồi (đối với nghĩa "khoảng thời gian").
  • Đoạn, quãng (đối với nghĩa "quãng đường").
  • Lỡ, sai, thất (đối với nghĩa động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "đỗi" với tư cách động từ thường đi kèm trực tiếp với tân ngữ như "đỗi chờ", "đỗi hẹn", ít hình thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Yêu nhau quá đỗi nên , rồi ra mới biết kẻ chê, người cười: (Thành ngữ/Ca dao) Ý nói yêu nhau quá mức đắm say, đến khi tỉnh ngộ mới thấy bị người đời chê cười.
đỗi

Một đỗi đường dài nằm giữa cánh đồng lúa xanh.

  1. 1 dt. 1. Chừng mục: Chiều con quá đỗi; Yêu nhau quá đỗi nên , rồi ra mới biết kẻ chê, người cười (cd) 2. Khoảng thời gian: Nhìn theo chúng tôi một đỗi rất lâu (-hoài) 3. Quãng đường: Đã đi được một đỗi đường dài.
  2. 2 dt. Ngòi nước: Bờ đầm, bờ đỗi.
  3. 3 đgt. 1. Sai: Đỗi chờ; Đỗi hẹn 2. Lỡ: Đỗi suất cơm.