ái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Tiếng thốt ra để biểu lộ cảm giác đau đớn đột ngột: "Ái" là một tiếng kêu tự nhiên khi bị đau một cách bất ngờ.
- Tiếng thốt ra để biểu lị sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi: Trong một số ngữ cảnh, "ái" cũng có thể dùng để thể hiện sự giật mình, ngạc nhiên trước một điều gì đó.
Động từ (từ Hán Việt, 愛):
- Yêu, yêu mến, quý trọng: "Ái" mang nghĩa tình cảm yêu thương, trân quý dành cho người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Ái! Tôi vừa bị kim đâm vào tay. (Thể hiện cảm giác đau đột ngột.)
- Ái! Con gián! (Thể hiện sự sợ hãi, giật mình khi nhìn thấy con gián.)
- Động từ (từ Hán Việt):
- Cha mẹ luôn ái tử, ái nữ. (Cha mẹ luôn yêu thương con cái.)
- Lòng ái quốc là tình yêu đất nước. (Từ ghép Hán Việt "ái quốc" nghĩa là yêu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ái chà!": Thán từ biểu lị sự ngạc nhiên, thán phục hoặc bắt đầu một lời bình luận.
- Ái chà! Bữa tiệc hôm nay hoành tráng quá!
- "Ái đau!" / "Ái đau quá!": Cụm thán từ nhấn mạnh mức độ đau đớn.
- Ái đau! Tôi vấp phải cái bàn.
Biến thể và từ liên quan
- Ái ân (danh từ): Chỉ tình yêu thương và ân nghĩa, thường giữa vợ chồng.
- Đôi vợ chồng già sống trong ái ân.
- Ái tình (danh từ): Tình yêu nam nữ, tình yêu lãng mạn.
- Câu chuyện ái tình của họ thật cảm động.
- Ái mộ (động từ): Yêu mến và ngưỡng mộ.
- Tôi rất ái mộ tài năng của anh ấy.
- Ái ngại (động từ/tính từ): Lo lắng, thương xót và ngần ngại.
- Tôi ái ngại khi thấy anh ấy làm việc vất vả.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Với nghĩa thán từ (đau):
- Với nghĩa động từ (yêu):
Lưu ý
- Phân biệt từ loại: Trong tiếng Việt hiện đại, "ái" chủ yếu được dùng như một thán từ. Nghĩa động từ (yêu) thường xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt (như ái quốc, ái hữu) hoặc văn chương cổ điển, ít khi dùng độc lập.
- Sắc thái: Khi dùng làm thán từ, "ái" thường thể hiện nỗi đau về thể xác, vật lý (bị đâm, bị dẫm phải...) hơn là nỗi đau tinh thần.
- 1 đgt. (H. ái: yêu) Yêu đương: Làm cho bể ái, khi đầy khi vơi (K).
- 2 tht. Tiếng thốt ra khi bị đau đột ngột: ái! đau quá!.