đừa

  1. pousser légèrement
  2. repasser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đừa"

đừa
Một người đàn ông đang đừa chiếc xe đạp của mình lên một con dốc nhỏ.