đang

  1. avoir le coeur de (souvent employé dans les tours négatifs)
  2. (cũng nói đương) se charger de; prendre en main
  3. en train; en cours; en voie
  4. durant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đang
Ông ấy đang đọc sách trong thư viện.