điên
Định nghĩa
Tính từ:
- Mất trí, rối loạn tâm thần: Trạng thái tinh thần không bình thường, mất khả năng suy nghĩ, cảm nhận và hành xử một cách hợp lý, thường do bệnh lý.
- Cuồng nhiệt, quá mức (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc hành động thái quá, thiếu kiểm soát, không phải do bệnh lý tâm thần.
Động từ (thông tục):
- Hành động một cách mất kiểm soát, ngông cuồng: Hành động theo cách được cho là điên rồ, không suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Người đàn ông đó bị bệnh và trở nên điên loạn. (Chỉ trạng thái bệnh lý tâm thần.)
- Cô ấy yêu anh ấy đến điên cuồng. (Chỉ tình yêu thái quá, mãnh liệt - nghĩa bóng.)
- Con chó bị bệnh dại nên rất điên. (Chỉ trạng thái hung dữ, nguy hiểm của động vật bị bệnh.)
Động từ:
- Đừng có điên mà làm chuyện nguy hiểm như vậy! (Khuyên ngăn một hành động liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Điên đầu", "Điên tiết": Cảm thấy bực bội, tức giận đến mức tột độ.
- Bài toán khó quá làm tôi điên đầu. (Cảm thấy bối rối, căng thẳng.)
- Nghe tin đó, anh ta điên tiết lên. (Trở nên vô cùng tức giận.)
"Đồ điên": Cụm từ dùng để mắng, chửi người khác khi họ có hành động ngu ngốc, liều lĩnh.
- Đồ điên! Mày định giết cả hai chúng ta à?
Biến thể và từ gần giống
- Điên loạn (tính từ): Nhấn mạnh trạng thái rối loạn, mất trí nặng.
- Điên cuồng (tính từ): Nhấn mạnh sự mãnh liệt, thái quá (thường dùng theo nghĩa bóng).
- Điên dại (tính từ): Kết hợp ý nghĩa mất trí và ngu dại.
- Điên rồ (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ sự thiếu suy nghĩ, liều lĩnh.
Từ đồng nghĩa
- Mất trí: Mất khả năng suy nghĩ minh mẫn (trang trọng hơn, thiên về y học).
- Khùng (thông tục): Hơi mất trí, hành động kỳ quặc.
- Dở hơi (thông tục): Ngớ ngẩn, không bình thường.
- Cuồng: Trạng thái phấn khích, say mê quá mức (thường dùng trong tổ hợp như "cuồng nhiệt", "cuồng tín").
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Có ý thức rõ ràng, minh mẫn.
- Bình thường: Ở trạng thái thông thường, không có gì khác biệt.
- Ổn định: Vững vàng, không thay đổi thất thường.
Lưu ý sử dụng
- Từ "điên" có thể mang tính xúc phạm, miệt thị khi dùng để chỉ người mắc bệnh tâm thần. Trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng, nên dùng các từ trung lập hơn như "rối loạn tâm thần", "có vấn đề về sức khỏe tâm thần".
- Khi dùng với nghĩa bóng ("yêu điên cuồng", "học điên lên"), từ này thường được chấp nhận và phổ biến trong văn nói.