điên

điên

Một người đàn ông bị bệnh tâm thần và trở nên điên loạn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mất trí, rối loạn tâm thần: Trạng thái tinh thần không bình thường, mất khả năng suy nghĩ, cảm nhận hành xử một cách hợp lý, thường do bệnh .
    • Cuồng nhiệt, quá mức (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một trạng thái cảm xúc hoặc hành động thái quá, thiếu kiểm soát, không phải do bệnh tâm thần.
  2. Động từ (thông tục):

    • Hành động một cách mất kiểm soát, ngông cuồng: Hành động theo cách được cho điên rồ, không suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Người đàn ông đó bị bệnh trở nên điên loạn. (Chỉ trạng thái bệnh tâm thần.)
    • ấy yêu anh ấy đến điên cuồng. (Chỉ tình yêu thái quá, mãnh liệt - nghĩa bóng.)
    • Con chó bị bệnh dại nên rất điên. (Chỉ trạng thái hung dữ, nguy hiểm của động vật bị bệnh.)
  • Động từ:

    • Đừng điên làm chuyện nguy hiểm như vậy! (Khuyên ngăn một hành động liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điên đầu", "Điên tiết": Cảm thấy bực bội, tức giận đến mức tột độ.

    • Bài toán khó quá làm tôi điên đầu. (Cảm thấy bối rối, căng thẳng.)
    • Nghe tin đó, anh ta điên tiết lên. (Trở nêncùng tức giận.)
  • "Đồ điên": Cụm từ dùng để mắng, chửi người khác khi họ hành động ngu ngốc, liều lĩnh.

    • Đồ điên! Mày định giết cả hai chúng ta à?
Biến thể từ gần giống
  • Điên loạn (tính từ): Nhấn mạnh trạng thái rối loạn, mất trí nặng.
  • Điên cuồng (tính từ): Nhấn mạnh sự mãnh liệt, thái quá (thường dùng theo nghĩa bóng).
  • Điên dại (tính từ): Kết hợp ý nghĩa mất trí ngu dại.
  • Điên rồ (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ sự thiếu suy nghĩ, liều lĩnh.
Từ đồng nghĩa
  • Mất trí: Mất khả năng suy nghĩ minh mẫn (trang trọng hơn, thiên về y học).
  • Khùng (thông tục): Hơi mất trí, hành động kỳ quặc.
  • Dở hơi (thông tục): Ngớ ngẩn, không bình thường.
  • Cuồng: Trạng thái phấn khích, say mê quá mức (thường dùng trong tổ hợp như "cuồng nhiệt", "cuồng tín").
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, minh mẫn.
  • Bình thường: Ở trạng thái thông thường, không khác biệt.
  • Ổn định: Vững vàng, không thay đổi thất thường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "điên" có thể mang tính xúc phạm, miệt thị khi dùng để chỉ người mắc bệnh tâm thần. Trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng, nên dùng các từ trung lập hơn như "rối loạn tâm thần", " vấn đề về sức khỏe tâm thần".
  • Khi dùng với nghĩa bóng ("yêu điên cuồng", "học điên lên"), từ này thường được chấp nhận phổ biến trong văn nói.