đoạt

  1. s'emparer de; ravir; usurper
  2. (thể dục thể thao) enlever; gagner; remporter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đoạt
Một vận động viên đoạt huy chương vàng trên bục trao giải.